Định lượng kháng nguyên yếu tố đông máu nội sinh VIII trong huyết tương nghèo tiểu cầu bằng phương pháp miễn dịch
Coagulation factor VIII Ag [Mass/volume] in Platelet poor plasma by Immunoassay
LOINC attributes
⚠️ For reference only — NOT a substitute for a physician’s examination, diagnosis or advice. Reference ranges depend on each laboratory and method — always compare with the reference range of the performing laboratory.
What this test is
Xét nghiệm này định lượng kháng nguyên yếu tố đông máu VIII trong huyết tương nghèo tiểu cầu, giúp đánh giá tình trạng đông máu và phát hiện các rối loạn liên quan đến yếu tố VIII. Ý nghĩa lâm sàng của xét nghiệm này rất quan trọng trong chẩn đoán và theo dõi bệnh hemophilia A.
When it is indicated
- Đánh giá và chẩn đoán hemophilia A - Theo dõi điều trị thay thế yếu tố VIII - Đánh giá tình trạng đông máu trong các bệnh lý khác liên quan đến yếu tố VIII.
Meaning when elevated
Kết quả tăng có thể chỉ ra tình trạng viêm, nhiễm trùng, hoặc các rối loạn đông máu khác. Nguyên nhân thường gặp bao gồm bệnh gan, bệnh lý huyết khối, hoặc tình trạng viêm mãn tính.
Meaning when decreased
Kết quả giảm có thể cho thấy sự thiếu hụt yếu tố VIII, thường gặp trong hemophilia A. Ngoài ra, có thể gặp trong các tình trạng như bệnh gan nặng hoặc rối loạn di truyền khác.
Preparation
Người bệnh không cần chuẩn bị đặc biệt trước khi làm xét nghiệm.
Reference range
Khoảng tham chiếu cho người lớn là 50-150% (hoặc 0.5-1.5 IU/mL). Lưu ý: khoảng tham chiếu phụ thuộc phòng xét nghiệm và phương pháp, chỉ mang tính tham khảo, cần đối chiếu khoảng tham chiếu của phòng XN thực hiện.
Mapping source: QĐ 1227/QĐ-BYT (2025) — Đợt 1. For reference only; not a substitute for clinical judgment.