Định lượng kháng nguyên yếu tố đông máu ngoại sinh X trong huyết tương nghèo tiểu cầu bằng phương pháp miễn dịch
Coagulation factor X Ag [Units/volume] in Platelet poor plasma by Immunoassay
LOINC attributes
⚠️ For reference only — NOT a substitute for a physician’s examination, diagnosis or advice. Reference ranges depend on each laboratory and method — always compare with the reference range of the performing laboratory.
What this test is
Xét nghiệm định lượng kháng nguyên yếu tố đông máu X trong huyết tương nghèo tiểu cầu giúp đánh giá tình trạng đông máu và phát hiện các rối loạn liên quan đến yếu tố đông máu. Kết quả xét nghiệm có thể hỗ trợ trong việc chẩn đoán và theo dõi điều trị các bệnh lý đông máu.
When it is indicated
- Đánh giá tình trạng đông máu trong các bệnh lý như hemophilia, bệnh Von Willebrand. - Theo dõi hiệu quả điều trị bằng thuốc chống đông. - Đánh giá nguy cơ chảy máu trong các phẫu thuật lớn.
Meaning when elevated
Kết quả tăng có thể chỉ ra tình trạng tăng sinh yếu tố đông máu, có thể gặp trong các bệnh lý như viêm, nhiễm trùng, hoặc ung thư. Ngoài ra, cũng có thể do sử dụng thuốc tránh thai hoặc liệu pháp hormone.
Meaning when decreased
Kết quả giảm có thể chỉ ra tình trạng thiếu hụt yếu tố đông máu X, có thể gặp trong các bệnh lý di truyền như hemophilia hoặc do suy gan, thiếu vitamin K.
Preparation
Người bệnh không cần chuẩn bị đặc biệt trước khi làm xét nghiệm.
Reference range
Khoảng tham chiếu cho người lớn là 50-150 arb'U/mL. Lưu ý: khoảng tham chiếu phụ thuộc phòng xét nghiệm và phương pháp, chỉ mang tính tham khảo, cần đối chiếu khoảng tham chiếu của phòng XN thực hiện.
Mapping source: QĐ 1227/QĐ-BYT (2025) — Đợt 1. For reference only; not a substitute for clinical judgment.