Định lượng kháng nguyên yếu tố đông máu ngoại sinh V trong huyết tương nghèo tiểu cầu bằng phương pháp miễn dịch
Coagulation factor V Ag [Units/volume] in Platelet poor plasma by Immunoassay
LOINC attributes
⚠️ For reference only — NOT a substitute for a physician’s examination, diagnosis or advice. Reference ranges depend on each laboratory and method — always compare with the reference range of the performing laboratory.
What this test is
Xét nghiệm định lượng kháng nguyên yếu tố đông máu V trong huyết tương nghèo tiểu cầu giúp đánh giá tình trạng đông máu và phát hiện các rối loạn liên quan đến yếu tố đông máu V. Kết quả xét nghiệm có thể hỗ trợ trong chẩn đoán các bệnh lý đông máu và theo dõi điều trị.
When it is indicated
- Nghi ngờ thiếu hụt yếu tố đông máu V. - Theo dõi điều trị bệnh nhân có rối loạn đông máu. - Đánh giá nguy cơ chảy máu trong các phẫu thuật lớn.
Meaning when elevated
Kết quả tăng có thể chỉ ra tình trạng viêm, nhiễm trùng, hoặc các bệnh lý ác tính. Ngoài ra, tăng yếu tố V cũng có thể xảy ra trong các tình trạng như thai kỳ hoặc sau phẫu thuật.
Meaning when decreased
Kết quả giảm có thể liên quan đến các rối loạn di truyền như thiếu hụt yếu tố V, hoặc do tiêu thụ yếu tố trong các tình trạng đông máu nội mạch lan tỏa (DIC).
Preparation
Không cần chuẩn bị đặc biệt trước khi làm xét nghiệm.
Reference range
Khoảng tham chiếu cho người lớn là 0-150 [arb'U]/mL. Lưu ý: khoảng tham chiếu phụ thuộc phòng xét nghiệm và phương pháp, chỉ mang tính tham khảo, cần đối chiếu khoảng tham chiếu của phòng XN thực hiện.
Mapping source: QĐ 1227/QĐ-BYT (2025) — Đợt 1. For reference only; not a substitute for clinical judgment.