Định lượng khả năng gắn sắt toàn thể (TIBC)
Iron/Iron binding capacity.total [Mass Ratio] in Serum or Plasma
LOINC attributes
⚠️ For reference only — NOT a substitute for a physician’s examination, diagnosis or advice. Reference ranges depend on each laboratory and method — always compare with the reference range of the performing laboratory.
What this test is
Xét nghiệm Định lượng khả năng gắn sắt toàn thể (TIBC) đo lường khả năng huyết thanh hoặc huyết tương trong việc gắn kết sắt. Nó giúp đánh giá tình trạng sắt trong cơ thể và có thể hỗ trợ chẩn đoán các rối loạn liên quan đến sắt.
When it is indicated
- Đánh giá tình trạng thiếu sắt hoặc thừa sắt. - Theo dõi điều trị thiếu máu do thiếu sắt. - Đánh giá các bệnh lý như bệnh gan, bệnh thận.
Meaning when elevated
Kết quả TIBC tăng có thể chỉ ra tình trạng thiếu sắt, thiếu máu do thiếu sắt hoặc bệnh lý gan. Các nguyên nhân khác bao gồm viêm mãn tính hoặc nhiễm trùng.
Meaning when decreased
Kết quả TIBC giảm có thể liên quan đến tình trạng thừa sắt, bệnh gan mãn tính hoặc bệnh lý viêm. Nó cũng có thể xảy ra trong các tình trạng như thiếu máu do bệnh mạn tính.
Preparation
Người bệnh nên nhịn ăn ít nhất 8 giờ trước khi lấy mẫu. Không dùng thuốc bổ sung sắt trong 24 giờ trước khi xét nghiệm.
Reference range
Khoảng tham chiếu cho người lớn là 250-450 mcg/dL. Lưu ý: khoảng tham chiếu phụ thuộc phòng xét nghiệm và phương pháp, chỉ mang tính tham khảo, cần đối chiếu khoảng tham chiếu của phòng XN thực hiện.
Mapping source: QĐ 1227/QĐ-BYT (2025) — Đợt 1. For reference only; not a substitute for clinical judgment.