Định lượng IgM
IgM [Mass/volume] in Serum or Plasma
LOINC attributes
⚠️ For reference only — NOT a substitute for a physician’s examination, diagnosis or advice. Reference ranges depend on each laboratory and method — always compare with the reference range of the performing laboratory.
What this test is
Xét nghiệm định lượng IgM đo lường nồng độ kháng thể IgM trong huyết thanh hoặc huyết tương. IgM là kháng thể đầu tiên được sản xuất trong phản ứng miễn dịch, thường xuất hiện trong giai đoạn đầu của nhiễm trùng.
When it is indicated
- Đánh giá tình trạng nhiễm trùng cấp tính. - Theo dõi tiến triển của bệnh lý nhiễm trùng. - Phát hiện các bệnh lý tự miễn.
Meaning when elevated
Kết quả tăng nồng độ IgM có thể chỉ ra sự hiện diện của nhiễm trùng cấp tính, như viêm gan virus, nhiễm khuẩn huyết hoặc các bệnh lý tự miễn.
Meaning when decreased
Kết quả giảm nồng độ IgM có thể liên quan đến suy giảm miễn dịch, bệnh lý di truyền ảnh hưởng đến sản xuất kháng thể hoặc tình trạng suy dinh dưỡng.
Preparation
Không cần chuẩn bị đặc biệt trước khi làm xét nghiệm.
Reference range
70-300 mg/dL. Lưu ý: khoảng tham chiếu phụ thuộc phòng xét nghiệm và phương pháp, chỉ mang tính tham khảo, cần đối chiếu khoảng tham chiếu của phòng XN thực hiện.
Mapping source: QĐ 1227/QĐ-BYT (2025) — Đợt 1. For reference only; not a substitute for clinical judgment.