Chuyển đến nội dung chính
Huyết học - Truyền máu

Định lượng IgM

IgM [Mass/volume] in Serum or Plasma

Common code
1000143
Mã TT23
16549
Mã KT TT23
22.114
LOINC
2472-9

LOINC attributes

ComponentIgM
PropertyMCnc
TimePt
SystemSer/Plas
ScaleQn
ClassCHEM
Order/ObsBoth
Unitmg/dL
AI-assisted content, doctor-reviewed

⚠️ For reference only — NOT a substitute for a physician’s examination, diagnosis or advice. Reference ranges depend on each laboratory and method — always compare with the reference range of the performing laboratory.

What this test is

Xét nghiệm định lượng IgM đo lường nồng độ kháng thể IgM trong huyết thanh hoặc huyết tương. IgM là kháng thể đầu tiên được sản xuất trong phản ứng miễn dịch, thường xuất hiện trong giai đoạn đầu của nhiễm trùng.

When it is indicated

- Đánh giá tình trạng nhiễm trùng cấp tính. - Theo dõi tiến triển của bệnh lý nhiễm trùng. - Phát hiện các bệnh lý tự miễn.

Meaning when elevated

Kết quả tăng nồng độ IgM có thể chỉ ra sự hiện diện của nhiễm trùng cấp tính, như viêm gan virus, nhiễm khuẩn huyết hoặc các bệnh lý tự miễn.

Meaning when decreased

Kết quả giảm nồng độ IgM có thể liên quan đến suy giảm miễn dịch, bệnh lý di truyền ảnh hưởng đến sản xuất kháng thể hoặc tình trạng suy dinh dưỡng.

Preparation

Không cần chuẩn bị đặc biệt trước khi làm xét nghiệm.

Reference range

70-300 mg/dL. Lưu ý: khoảng tham chiếu phụ thuộc phòng xét nghiệm và phương pháp, chỉ mang tính tham khảo, cần đối chiếu khoảng tham chiếu của phòng XN thực hiện.

Mapping source: QĐ 1227/QĐ-BYT (2025) — Đợt 1. For reference only; not a substitute for clinical judgment.

Related tests

Email Support

contact@chiaseyhoc.vn

Phone Support

+84 373 002 989

FAQ

Find answers