Chuyển đến nội dung chính
Huyết học - Truyền máu

Định lượng IgG

IgG [Mass/volume] in Serum or Plasma

Common code
1000141
Mã TT23
16547
Mã KT TT23
22.112
LOINC
2465-3

LOINC attributes

ComponentIgG
PropertyMCnc
TimePt
SystemSer/Plas
ScaleQn
ClassCHEM
Order/ObsBoth
Unitmg/dL
AI-assisted content, doctor-reviewed

⚠️ For reference only — NOT a substitute for a physician’s examination, diagnosis or advice. Reference ranges depend on each laboratory and method — always compare with the reference range of the performing laboratory.

What this test is

Xét nghiệm định lượng IgG đo nồng độ kháng thể IgG trong huyết thanh hoặc huyết tương, giúp đánh giá tình trạng miễn dịch của cơ thể. IgG là loại kháng thể chính trong phản ứng miễn dịch, có vai trò quan trọng trong việc bảo vệ cơ thể chống lại nhiễm trùng.

When it is indicated

- Đánh giá tình trạng miễn dịch sau khi tiêm vaccine. - Theo dõi bệnh nhân mắc các bệnh tự miễn hoặc nhiễm trùng mãn tính. - Đánh giá tình trạng suy giảm miễn dịch.

Meaning when elevated

Kết quả tăng nồng độ IgG có thể chỉ ra tình trạng nhiễm trùng mãn tính, bệnh tự miễn hoặc bệnh lý về huyết học như đa u tủy. Cần xem xét các yếu tố lâm sàng đi kèm.

Meaning when decreased

Kết quả giảm nồng độ IgG có thể liên quan đến tình trạng suy giảm miễn dịch, bệnh lý di truyền hoặc hậu quả của điều trị hóa trị. Cần đánh giá thêm các chỉ số miễn dịch khác.

Preparation

Không cần chuẩn bị đặc biệt trước khi làm xét nghiệm.

Reference range

Khoảng tham chiếu cho người lớn là 700-1600 mg/dL. Lưu ý: khoảng tham chiếu phụ thuộc phòng xét nghiệm và phương pháp, chỉ mang tính tham khảo, cần đối chiếu khoảng tham chiếu của phòng XN thực hiện.

Mapping source: QĐ 1227/QĐ-BYT (2025) — Đợt 1. For reference only; not a substitute for clinical judgment.

Related tests

Email Support

contact@chiaseyhoc.vn

Phone Support

+84 373 002 989

FAQ

Find answers