Định lượng IgE
IgE [Units/volume] in Serum or Plasma
LOINC attributes
⚠️ For reference only — NOT a substitute for a physician’s examination, diagnosis or advice. Reference ranges depend on each laboratory and method — always compare with the reference range of the performing laboratory.
What this test is
Xét nghiệm định lượng IgE đo lường nồng độ immunoglobulin E trong huyết thanh hoặc huyết tương. IgE thường liên quan đến phản ứng dị ứng và các bệnh lý như hen suyễn, viêm mũi dị ứng.
When it is indicated
- Đánh giá dị ứng thực phẩm - Chẩn đoán và theo dõi bệnh hen suyễn - Xác định nguyên nhân dị ứng trong các trường hợp viêm da dị ứng.
Meaning when elevated
Kết quả tăng IgE thường gặp trong các tình trạng dị ứng, nhiễm ký sinh trùng, hoặc một số bệnh lý như bệnh bạch cầu ác tính.
Meaning when decreased
Kết quả giảm IgE có thể gặp trong các tình trạng suy giảm miễn dịch hoặc một số bệnh lý di truyền hiếm gặp.
Preparation
Không cần chuẩn bị đặc biệt trước khi làm xét nghiệm.
Reference range
Khoảng tham chiếu cho người lớn là 0-100 IU/L. Lưu ý: khoảng tham chiếu phụ thuộc phòng xét nghiệm và phương pháp, chỉ mang tính tham khảo, cần đối chiếu khoảng tham chiếu của phòng XN thực hiện.
Mapping source: QĐ 1227/QĐ-BYT (2025) — Đợt 1. For reference only; not a substitute for clinical judgment.