Chuyển đến nội dung chính
Huyết học - Truyền máu

Định lượng IgE

IgE [Units/volume] in Serum or Plasma

Common code
1000144
Mã TT23
16550
Mã KT TT23
22.115
LOINC
19113-0

LOINC attributes

ComponentIgE
PropertyACnc
TimePt
SystemSer/Plas
ScaleQn
ClassCHEM
Order/ObsBoth
Unit[IU]/L
AI-assisted content, doctor-reviewed

⚠️ For reference only — NOT a substitute for a physician’s examination, diagnosis or advice. Reference ranges depend on each laboratory and method — always compare with the reference range of the performing laboratory.

What this test is

Xét nghiệm định lượng IgE đo lường nồng độ immunoglobulin E trong huyết thanh hoặc huyết tương. IgE thường liên quan đến phản ứng dị ứng và các bệnh lý như hen suyễn, viêm mũi dị ứng.

When it is indicated

- Đánh giá dị ứng thực phẩm - Chẩn đoán và theo dõi bệnh hen suyễn - Xác định nguyên nhân dị ứng trong các trường hợp viêm da dị ứng.

Meaning when elevated

Kết quả tăng IgE thường gặp trong các tình trạng dị ứng, nhiễm ký sinh trùng, hoặc một số bệnh lý như bệnh bạch cầu ác tính.

Meaning when decreased

Kết quả giảm IgE có thể gặp trong các tình trạng suy giảm miễn dịch hoặc một số bệnh lý di truyền hiếm gặp.

Preparation

Không cần chuẩn bị đặc biệt trước khi làm xét nghiệm.

Reference range

Khoảng tham chiếu cho người lớn là 0-100 IU/L. Lưu ý: khoảng tham chiếu phụ thuộc phòng xét nghiệm và phương pháp, chỉ mang tính tham khảo, cần đối chiếu khoảng tham chiếu của phòng XN thực hiện.

Mapping source: QĐ 1227/QĐ-BYT (2025) — Đợt 1. For reference only; not a substitute for clinical judgment.

Related tests

Email Support

contact@chiaseyhoc.vn

Phone Support

+84 373 002 989

FAQ

Find answers