Chuyển đến nội dung chính
Huyết học - Truyền máu

Định lượng IgA

IgA [Mass/volume] in Serum or Plasma

Common code
1000142
Mã TT23
16548
Mã KT TT23
22.113
LOINC
2458-8

LOINC attributes

ComponentIgA
PropertyMCnc
TimePt
SystemSer/Plas
ScaleQn
ClassCHEM
Order/ObsBoth
Unitmg/dL
AI-assisted content, doctor-reviewed

⚠️ For reference only — NOT a substitute for a physician’s examination, diagnosis or advice. Reference ranges depend on each laboratory and method — always compare with the reference range of the performing laboratory.

What this test is

Xét nghiệm định lượng IgA đo nồng độ immunoglobulin A trong huyết thanh hoặc huyết tương, giúp đánh giá tình trạng miễn dịch của cơ thể. IgA là kháng thể chủ yếu trong dịch tiết, có vai trò quan trọng trong bảo vệ niêm mạc và phòng ngừa nhiễm trùng.

When it is indicated

- Đánh giá tình trạng miễn dịch trong các bệnh lý nhiễm trùng mạn tính. - Theo dõi các bệnh tự miễn và bệnh lý gan. - Đánh giá các rối loạn miễn dịch bẩm sinh.

Meaning when elevated

Kết quả tăng nồng độ IgA có thể gặp trong các bệnh lý như viêm gan mạn tính, bệnh tự miễn, hoặc nhiễm trùng mạn tính. Cũng có thể thấy tăng trong một số trường hợp ung thư.

Meaning when decreased

Kết quả giảm nồng độ IgA có thể chỉ ra tình trạng suy giảm miễn dịch, như trong hội chứng thiếu hụt miễn dịch bẩm sinh hoặc do điều trị bằng thuốc ức chế miễn dịch.

Preparation

Không cần chuẩn bị đặc biệt trước khi làm xét nghiệm.

Reference range

70-400 mg/dL. Lưu ý: khoảng tham chiếu phụ thuộc phòng xét nghiệm và phương pháp, chỉ mang tính tham khảo, cần đối chiếu khoảng tham chiếu của phòng XN thực hiện.

Mapping source: QĐ 1227/QĐ-BYT (2025) — Đợt 1. For reference only; not a substitute for clinical judgment.

Related tests

Email Support

contact@chiaseyhoc.vn

Phone Support

+84 373 002 989

FAQ

Find answers