Định lượng Free kappa huyết thanh
Kappa light chains.free [Mass/volume] in Serum or Plasma
LOINC attributes
⚠️ For reference only — NOT a substitute for a physician’s examination, diagnosis or advice. Reference ranges depend on each laboratory and method — always compare with the reference range of the performing laboratory.
What this test is
Xét nghiệm định lượng Free kappa huyết thanh đo lường nồng độ chuỗi nhẹ kappa tự do trong huyết thanh hoặc huyết tương. Nó có ý nghĩa trong việc đánh giá các rối loạn miễn dịch và một số bệnh lý huyết học như đa u tủy và bệnh amyloidosis.
When it is indicated
- Đánh giá các rối loạn miễn dịch - Theo dõi điều trị trong đa u tủy - Chẩn đoán bệnh amyloidosis
Meaning when elevated
Kết quả tăng có thể chỉ ra sự gia tăng sản xuất chuỗi nhẹ kappa, thường gặp trong đa u tủy, bệnh lympho bào ác tính hoặc các rối loạn tăng sinh tế bào plasma.
Meaning when decreased
Kết quả giảm có thể liên quan đến tình trạng suy giảm miễn dịch hoặc giảm sản xuất immunoglobulin, thường gặp trong các bệnh lý như bệnh thận mạn tính hoặc hội chứng mất protein.
Preparation
Người bệnh không cần chuẩn bị đặc biệt trước khi làm xét nghiệm.
Reference range
Khoảng tham chiếu cho người lớn là 3.3 - 19.4 mg/dL. Lưu ý: khoảng tham chiếu phụ thuộc phòng xét nghiệm và phương pháp, chỉ mang tính tham khảo, cần đối chiếu khoảng tham chiếu của phòng XN thực hiện.
Mapping source: QĐ 1227/QĐ-BYT (2025) — Đợt 1. For reference only; not a substitute for clinical judgment.