Chuyển đến nội dung chính
Huyết học - Truyền máu

Định lượng Ferritin

Ferritin [Moles/volume] in Serum or Plasma

Common code
1000145
Mã TT23
16551
Mã KT TT23
22.116
LOINC
14723-1

LOINC attributes

ComponentFerritin
PropertySCnc
TimePt
SystemSer/Plas
ScaleQn
ClassCHEM
Order/ObsBoth
Unitpmol/L
AI-assisted content, doctor-reviewed

⚠️ For reference only — NOT a substitute for a physician’s examination, diagnosis or advice. Reference ranges depend on each laboratory and method — always compare with the reference range of the performing laboratory.

What this test is

Xét nghiệm định lượng Ferritin đo nồng độ ferritin trong huyết thanh hoặc huyết tương, giúp đánh giá tình trạng dự trữ sắt của cơ thể. Ferritin là protein lưu trữ sắt, và nồng độ của nó có thể phản ánh tình trạng thiếu sắt hoặc thừa sắt trong cơ thể.

When it is indicated

- Đánh giá tình trạng thiếu sắt trong cơ thể. - Theo dõi điều trị thiếu sắt. - Đánh giá tình trạng thừa sắt trong các bệnh lý như bệnh hemochromatosis.

Meaning when elevated

Kết quả tăng nồng độ ferritin có thể chỉ ra tình trạng thừa sắt, viêm nhiễm, hoặc các bệnh lý như bệnh gan, bệnh lý ác tính. Cần xem xét các yếu tố lâm sàng khác để đưa ra chẩn đoán chính xác.

Meaning when decreased

Kết quả giảm nồng độ ferritin thường liên quan đến tình trạng thiếu sắt, có thể do chế độ ăn uống không đủ sắt, mất máu mãn tính hoặc các bệnh lý hấp thu kém sắt.

Preparation

Người bệnh không cần chuẩn bị đặc biệt trước khi làm xét nghiệm.

Reference range

Khoảng tham chiếu cho người lớn là 30-400 pmol/L. Lưu ý: khoảng tham chiếu phụ thuộc phòng xét nghiệm và phương pháp, chỉ mang tính tham khảo, cần đối chiếu khoảng tham chiếu của phòng XN thực hiện.

Mapping source: QĐ 1227/QĐ-BYT (2025) — Đợt 1. For reference only; not a substitute for clinical judgment.

Related tests

Email Support

contact@chiaseyhoc.vn

Phone Support

+84 373 002 989

FAQ

Find answers