Định lượng EPO (Erythropoietin)
Erythropoietin (EPO) [Moles/volume] in Serum or Plasma
LOINC attributes
⚠️ For reference only — NOT a substitute for a physician’s examination, diagnosis or advice. Reference ranges depend on each laboratory and method — always compare with the reference range of the performing laboratory.
What this test is
Xét nghiệm định lượng Erythropoietin (EPO) đo nồng độ hormone này trong huyết thanh hoặc huyết tương, có vai trò quan trọng trong việc điều hòa sản xuất hồng cầu. Xét nghiệm giúp đánh giá tình trạng thiếu máu và các rối loạn liên quan đến sản xuất hồng cầu.
When it is indicated
- Đánh giá nguyên nhân thiếu máu. - Theo dõi bệnh nhân suy thận mạn. - Đánh giá tình trạng hồng cầu trong các bệnh lý ác tính.
Meaning when elevated
Kết quả EPO tăng có thể do thiếu oxy mô, bệnh phổi mạn tính, hoặc khối u sản xuất EPO. Ngoài ra, các tình trạng như suy thận cũng có thể dẫn đến tăng EPO.
Meaning when decreased
Kết quả EPO giảm thường gặp trong các trường hợp thiếu máu do thiếu sắt, bệnh lý tủy xương hoặc bệnh thận mạn tính. Giảm EPO cũng có thể xảy ra trong các rối loạn di truyền hiếm gặp.
Preparation
Không cần chuẩn bị đặc biệt trước khi làm xét nghiệm.
Reference range
Khoảng tham chiếu cho người lớn: 4.3 - 29.0 mU/mL. Lưu ý: khoảng tham chiếu phụ thuộc phòng xét nghiệm và phương pháp, chỉ mang tính tham khảo, cần đối chiếu khoảng tham chiếu của phòng XN thực hiện.
Mapping source: QĐ 1227/QĐ-BYT (2025) — Đợt 1. For reference only; not a substitute for clinical judgment.