Định lượng chất ức chế ADAMTS13 trong huyết tương nghèo tiểu cầu
von Willebrand factor (vWf) cleaving protease inhibitor [Units/volume] in Platelet poor plasma
LOINC attributes
⚠️ For reference only — NOT a substitute for a physician’s examination, diagnosis or advice. Reference ranges depend on each laboratory and method — always compare with the reference range of the performing laboratory.
What this test is
Xét nghiệm định lượng chất ức chế ADAMTS13 trong huyết tương nghèo tiểu cầu giúp đánh giá khả năng phân giải yếu tố von Willebrand, có vai trò quan trọng trong việc chẩn đoán và theo dõi các rối loạn đông máu như hội chứng huyết khối tiểu cầu giảm (TTP). Kết quả xét nghiệm có thể hỗ trợ trong việc xác định nguyên nhân của tình trạng huyết khối và tiểu cầu giảm.
When it is indicated
- Nghi ngờ hội chứng huyết khối tiểu cầu giảm (TTP). - Theo dõi điều trị và đáp ứng điều trị ở bệnh nhân TTP. - Đánh giá các rối loạn đông máu liên quan đến yếu tố von Willebrand.
Meaning when elevated
Kết quả tăng có thể chỉ ra sự thiếu hụt hoặc hoạt động kém của ADAMTS13, thường gặp trong hội chứng huyết khối tiểu cầu giảm (TTP) hoặc các rối loạn khác liên quan đến đông máu.
Meaning when decreased
Kết quả giảm có thể cho thấy hoạt động bình thường của ADAMTS13, thường gặp trong các tình trạng không có rối loạn đông máu hoặc khi không có sự hiện diện của các yếu tố gây rối loạn.
Preparation
Không cần chuẩn bị đặc biệt trước khi làm xét nghiệm.
Reference range
Khoảng tham chiếu cho người lớn là 0-100 arb'U/mL. Lưu ý: khoảng tham chiếu phụ thuộc phòng xét nghiệm và phương pháp, chỉ mang tính tham khảo, cần đối chiếu khoảng tham chiếu của phòng XN thực hiện.
Mapping source: QĐ 1227/QĐ-BYT (2025) — Đợt 1. For reference only; not a substitute for clinical judgment.