Chuyển đến nội dung chính
Huyết học - Truyền máu

Định lượng antiCardiolipin IgM trong huyết tương/huyết thanh bằng phương pháp miễn dịch

Cardiolipin IgM Ab [Units/volume] in Serum or Plasma

Common code
1000091
Mã TT23
16504
Mã KT TT23
22.69
LOINC
8067-1

LOINC attributes

ComponentCardiolipin Ab.IgM
PropertyACnc
TimePt
SystemSer/Plas
ScaleQn
ClassCOAG
Order/ObsBoth
Unit[arb'U]/mL
AI-assisted content, doctor-reviewed

⚠️ For reference only — NOT a substitute for a physician’s examination, diagnosis or advice. Reference ranges depend on each laboratory and method — always compare with the reference range of the performing laboratory.

What this test is

Xét nghiệm định lượng antiCardiolipin IgM trong huyết tương/huyết thanh giúp phát hiện kháng thể chống cardiolipin, có liên quan đến hội chứng kháng phospholipid. Kết quả dương tính có thể chỉ ra nguy cơ cao về huyết khối và các biến chứng liên quan.

When it is indicated

- Đánh giá hội chứng kháng phospholipid. - Theo dõi bệnh nhân có tiền sử huyết khối. - Đánh giá các rối loạn tự miễn.

Meaning when elevated

Kết quả tăng có thể chỉ ra sự hiện diện của hội chứng kháng phospholipid, lupus ban đỏ hệ thống hoặc các bệnh lý tự miễn khác. Nguyên nhân thường gặp bao gồm nhiễm trùng, ung thư hoặc thuốc.

Meaning when decreased

Kết quả giảm thường không có ý nghĩa lâm sàng rõ ràng, nhưng có thể gặp trong các trường hợp không có bệnh lý tự miễn hoặc sau điều trị thành công.

Preparation

Không cần chuẩn bị đặc biệt trước khi làm xét nghiệm.

Reference range

0 - 12 arb'U/mL. Lưu ý: khoảng tham chiếu phụ thuộc phòng xét nghiệm và phương pháp, chỉ mang tính tham khảo, cần đối chiếu khoảng tham chiếu của phòng XN thực hiện.

Mapping source: QĐ 1227/QĐ-BYT (2025) — Đợt 1. For reference only; not a substitute for clinical judgment.

Related tests

Email Support

contact@chiaseyhoc.vn

Phone Support

+84 373 002 989

FAQ

Find answers