Định lượng antiCardiolipin IgG trong huyết tương/huyết thanh bằng phương pháp miễn dịch
Cardiolipin IgG Ab [Units/volume] in Serum or Plasma
LOINC attributes
⚠️ For reference only — NOT a substitute for a physician’s examination, diagnosis or advice. Reference ranges depend on each laboratory and method — always compare with the reference range of the performing laboratory.
What this test is
Xét nghiệm định lượng antiCardiolipin IgG trong huyết tương/huyết thanh giúp phát hiện kháng thể chống cardiolipin, có liên quan đến các rối loạn tự miễn và huyết khối. Kết quả xét nghiệm có thể hỗ trợ trong chẩn đoán hội chứng kháng phospholipid.
When it is indicated
- Đánh giá hội chứng kháng phospholipid. - Theo dõi bệnh nhân có tiền sử huyết khối. - Đánh giá các rối loạn tự miễn như lupus ban đỏ hệ thống.
Meaning when elevated
Kết quả tăng có thể chỉ ra sự hiện diện của hội chứng kháng phospholipid, lupus ban đỏ hệ thống, hoặc các tình trạng tự miễn khác. Nguyên nhân thường gặp bao gồm nhiễm trùng, ung thư, và các bệnh lý tự miễn.
Meaning when decreased
Kết quả giảm không có ý nghĩa lâm sàng rõ ràng và thường không được xem xét trong bối cảnh lâm sàng. Tuy nhiên, có thể gặp trong các trường hợp không có bệnh lý tự miễn hoặc sau điều trị.
Preparation
Người bệnh không cần chuẩn bị đặc biệt trước khi làm xét nghiệm.
Reference range
Khoảng tham chiếu cho người lớn là 0-12 arb'U/mL. Lưu ý: khoảng tham chiếu phụ thuộc phòng xét nghiệm và phương pháp, chỉ mang tính tham khảo, cần đối chiếu khoảng tham chiếu của phòng XN thực hiện.
Mapping source: QĐ 1227/QĐ-BYT (2025) — Đợt 1. For reference only; not a substitute for clinical judgment.