Chuyển đến nội dung chính
Huyết học - Truyền máu

Định lượng antiCardiolipin IgG trong huyết tương/huyết thanh bằng phương pháp miễn dịch

Cardiolipin IgG Ab [Units/volume] in Serum or Plasma

Common code
1000090
Mã TT23
16503
Mã KT TT23
22.68
LOINC
8065-5

LOINC attributes

ComponentCardiolipin Ab.IgG
PropertyACnc
TimePt
SystemSer/Plas
ScaleQn
ClassCOAG
Order/ObsBoth
Unit[arb'U]/mL
AI-assisted content, doctor-reviewed

⚠️ For reference only — NOT a substitute for a physician’s examination, diagnosis or advice. Reference ranges depend on each laboratory and method — always compare with the reference range of the performing laboratory.

What this test is

Xét nghiệm định lượng antiCardiolipin IgG trong huyết tương/huyết thanh giúp phát hiện kháng thể chống cardiolipin, có liên quan đến các rối loạn tự miễn và huyết khối. Kết quả xét nghiệm có thể hỗ trợ trong chẩn đoán hội chứng kháng phospholipid.

When it is indicated

- Đánh giá hội chứng kháng phospholipid. - Theo dõi bệnh nhân có tiền sử huyết khối. - Đánh giá các rối loạn tự miễn như lupus ban đỏ hệ thống.

Meaning when elevated

Kết quả tăng có thể chỉ ra sự hiện diện của hội chứng kháng phospholipid, lupus ban đỏ hệ thống, hoặc các tình trạng tự miễn khác. Nguyên nhân thường gặp bao gồm nhiễm trùng, ung thư, và các bệnh lý tự miễn.

Meaning when decreased

Kết quả giảm không có ý nghĩa lâm sàng rõ ràng và thường không được xem xét trong bối cảnh lâm sàng. Tuy nhiên, có thể gặp trong các trường hợp không có bệnh lý tự miễn hoặc sau điều trị.

Preparation

Người bệnh không cần chuẩn bị đặc biệt trước khi làm xét nghiệm.

Reference range

Khoảng tham chiếu cho người lớn là 0-12 arb'U/mL. Lưu ý: khoảng tham chiếu phụ thuộc phòng xét nghiệm và phương pháp, chỉ mang tính tham khảo, cần đối chiếu khoảng tham chiếu của phòng XN thực hiện.

Mapping source: QĐ 1227/QĐ-BYT (2025) — Đợt 1. For reference only; not a substitute for clinical judgment.

Related tests

Email Support

contact@chiaseyhoc.vn

Phone Support

+84 373 002 989

FAQ

Find answers