Định lượng Anti Xa (Rivaroxaban) trong huyết tương nghèo tiểu cầu (Phương pháp chromogenic)
Rivaroxaban [Units/volume] in Platelet poor plasma by Chromogenic method
LOINC attributes
⚠️ For reference only — NOT a substitute for a physician’s examination, diagnosis or advice. Reference ranges depend on each laboratory and method — always compare with the reference range of the performing laboratory.
What this test is
Xét nghiệm định lượng Anti Xa (Rivaroxaban) trong huyết tương nghèo tiểu cầu giúp đánh giá nồng độ thuốc chống đông Rivaroxaban trong máu, từ đó hỗ trợ bác sĩ trong việc điều chỉnh liều lượng thuốc cho bệnh nhân. Xét nghiệm này có ý nghĩa quan trọng trong việc theo dõi hiệu quả điều trị và phát hiện các biến chứng liên quan đến thuốc.
When it is indicated
- Theo dõi nồng độ Rivaroxaban ở bệnh nhân đang điều trị - Đánh giá nguy cơ chảy máu hoặc huyết khối ở bệnh nhân sử dụng Rivaroxaban - Điều chỉnh liều lượng thuốc cho bệnh nhân có chức năng thận suy giảm.
Meaning when elevated
Kết quả tăng có thể chỉ ra nồng độ Rivaroxaban cao, có nguy cơ chảy máu tăng. Nguyên nhân thường gặp bao gồm sử dụng liều cao hơn khuyến cáo, suy thận hoặc tương tác thuốc.
Meaning when decreased
Kết quả giảm có thể cho thấy nồng độ Rivaroxaban thấp, có nguy cơ huyết khối tăng. Nguyên nhân thường gặp bao gồm sử dụng liều thấp hơn khuyến cáo, hoặc tương tác thuốc làm giảm hiệu quả của Rivaroxaban.
Preparation
Người bệnh không cần chuẩn bị đặc biệt trước khi làm xét nghiệm.
Reference range
Khoảng tham chiếu cho người lớn là 30-150 [arb'U]/mL. Lưu ý: khoảng tham chiếu phụ thuộc phòng xét nghiệm và phương pháp, chỉ mang tính tham khảo, cần đối chiếu khoảng tham chiếu của phòng XN thực hiện.
Mapping source: QĐ 1227/QĐ-BYT (2025) — Đợt 1. For reference only; not a substitute for clinical judgment.