Định lượng anti β2GPI IgM trong huyết tương/huyết thanh bằng phương pháp miễn dịch
Beta 2 glycoprotein 1 IgM Ab [Units/volume] in Serum or Plasma by Immunoassay
LOINC attributes
⚠️ For reference only — NOT a substitute for a physician’s examination, diagnosis or advice. Reference ranges depend on each laboratory and method — always compare with the reference range of the performing laboratory.
What this test is
Xét nghiệm định lượng anti β2GPI IgM trong huyết tương/huyết thanh giúp phát hiện kháng thể chống beta 2 glycoprotein 1, có liên quan đến nguy cơ hình thành huyết khối và các rối loạn tự miễn. Xét nghiệm này thường được sử dụng trong chẩn đoán hội chứng kháng phospholipid.
When it is indicated
- Đánh giá nguy cơ huyết khối trong hội chứng kháng phospholipid. - Theo dõi điều trị và tiến triển của bệnh nhân có rối loạn tự miễn. - Xác định nguyên nhân của các trường hợp sảy thai liên tiếp.
Meaning when elevated
Kết quả tăng có thể chỉ ra sự hiện diện của hội chứng kháng phospholipid, tăng nguy cơ huyết khối hoặc các rối loạn tự miễn khác. Nguyên nhân thường gặp bao gồm lupus ban đỏ hệ thống và viêm khớp dạng thấp.
Meaning when decreased
Kết quả giảm không có ý nghĩa lâm sàng rõ ràng, thường không được xem là bất thường. Có thể gặp trong các trường hợp không có rối loạn tự miễn hoặc không có kháng thể chống beta 2 glycoprotein 1.
Preparation
Không cần chuẩn bị đặc biệt trước khi làm xét nghiệm.
Reference range
Khoảng tham chiếu cho người lớn: 0 - 20 arb'U/mL. Lưu ý: khoảng tham chiếu phụ thuộc phòng xét nghiệm và phương pháp, chỉ mang tính tham khảo, cần đối chiếu khoảng tham chiếu của phòng XN thực hiện.
Mapping source: QĐ 1227/QĐ-BYT (2025) — Đợt 1. For reference only; not a substitute for clinical judgment.