Chuyển đến nội dung chính
Huyết học - Truyền máu

Định lượng anti β2GPI IgG trong huyết tương/huyết thanh bằng phương pháp miễn dịch

Beta 2 glycoprotein 1 IgG Ab [Units/volume] in Serum or Plasma by Immunoassay

Common code
1000092
Mã TT23
16505
Mã KT TT23
22.70
LOINC
44448-9

LOINC attributes

ComponentBeta 2 glycoprotein 1 Ab.IgG
PropertyACnc
TimePt
SystemSer/Plas
ScaleQn
MethodIA
ClassCOAG
Order/ObsBoth
Unit[arb'U]/mL
AI-assisted content, doctor-reviewed

⚠️ For reference only — NOT a substitute for a physician’s examination, diagnosis or advice. Reference ranges depend on each laboratory and method — always compare with the reference range of the performing laboratory.

What this test is

Xét nghiệm định lượng anti β2GPI IgG trong huyết tương/huyết thanh nhằm phát hiện kháng thể chống beta 2 glycoprotein 1, có liên quan đến hội chứng kháng phospholipid. Xét nghiệm này giúp đánh giá nguy cơ huyết khối và các rối loạn tự miễn dịch.

When it is indicated

- Đánh giá hội chứng kháng phospholipid. - Theo dõi điều trị và tiến triển bệnh lý tự miễn. - Phát hiện nguyên nhân huyết khối không rõ nguyên nhân.

Meaning when elevated

Kết quả tăng có thể chỉ ra sự hiện diện của hội chứng kháng phospholipid, tăng nguy cơ huyết khối, hoặc các bệnh lý tự miễn khác như lupus ban đỏ hệ thống.

Meaning when decreased

Kết quả giảm không có ý nghĩa lâm sàng rõ ràng, có thể gặp trong các trường hợp không có bệnh lý tự miễn hoặc không có kháng thể chống beta 2 glycoprotein 1.

Preparation

Không cần chuẩn bị đặc biệt trước khi làm xét nghiệm.

Reference range

Khoảng tham chiếu cho người lớn: < 20 arb'U/mL. Lưu ý: khoảng tham chiếu phụ thuộc phòng xét nghiệm và phương pháp, chỉ mang tính tham khảo, cần đối chiếu khoảng tham chiếu của phòng XN thực hiện.

Mapping source: QĐ 1227/QĐ-BYT (2025) — Đợt 1. For reference only; not a substitute for clinical judgment.

Related tests

Email Support

contact@chiaseyhoc.vn

Phone Support

+84 373 002 989

FAQ

Find answers