Chuyển đến nội dung chính
Huyết học - Truyền máu

Định lượng Acid Folic

Folate [Mass/volume] in Serum or Plasma

Common code
1000100
Mã TT23
16514
Mã KT TT23
22.79
LOINC
2284-8

LOINC attributes

ComponentFolate
PropertyMCnc
TimePt
SystemSer/Plas
ScaleQn
ClassCHEM
Order/ObsBoth
Unitng/mL
AI-assisted content, doctor-reviewed

⚠️ For reference only — NOT a substitute for a physician’s examination, diagnosis or advice. Reference ranges depend on each laboratory and method — always compare with the reference range of the performing laboratory.

What this test is

Xét nghiệm định lượng acid folic giúp đánh giá nồng độ folate trong huyết thanh hoặc huyết tương, có vai trò quan trọng trong quá trình tổng hợp DNA và sản xuất tế bào máu. Thiếu hụt acid folic có thể dẫn đến thiếu máu và các vấn đề về phát triển tế bào.

When it is indicated

- Đánh giá tình trạng thiếu hụt acid folic - Theo dõi điều trị thiếu máu do thiếu folate - Đánh giá nguy cơ dị tật bẩm sinh trong thai kỳ

Meaning when elevated

Kết quả tăng có thể chỉ ra tình trạng thừa acid folic, thường gặp trong việc bổ sung quá mức hoặc một số bệnh lý như bệnh gan hoặc ung thư.

Meaning when decreased

Kết quả giảm thường gặp trong tình trạng thiếu hụt dinh dưỡng, bệnh celiac, hoặc rối loạn hấp thu, có thể dẫn đến thiếu máu macrocytic.

Preparation

Người bệnh không cần chuẩn bị đặc biệt trước khi làm xét nghiệm.

Reference range

Khoảng tham chiếu cho người lớn là 3-17 ng/mL. Lưu ý: khoảng tham chiếu phụ thuộc phòng xét nghiệm và phương pháp, chỉ mang tính tham khảo, cần đối chiếu khoảng tham chiếu của phòng XN thực hiện.

Mapping source: QĐ 1227/QĐ-BYT (2025) — Đợt 1. For reference only; not a substitute for clinical judgment.

Related tests

Email Support

contact@chiaseyhoc.vn

Phone Support

+84 373 002 989

FAQ

Find answers