Chuyển đến nội dung chính
Huyết học - Truyền máu

Định lượng ⍺2 antiplasmin trong huyết tương nghèo tiểu cầu (phương pháp chromogenic)

Plasmin inhibitor actual/normal in Platelet poor plasma by Chromogenic method

Common code
1000089
Mã TT23
16502
Mã KT TT23
22.67
LOINC
27810-1

LOINC attributes

ComponentPlasmin inhibitor actual/Normal
PropertyRelCCnc
TimePt
SystemPPP
ScaleQn
MethodChromo
ClassCOAG
Order/ObsObservation
Unit%
AI-assisted content, doctor-reviewed

⚠️ For reference only — NOT a substitute for a physician’s examination, diagnosis or advice. Reference ranges depend on each laboratory and method — always compare with the reference range of the performing laboratory.

What this test is

Xét nghiệm định lượng ⍺2 antiplasmin trong huyết tương nghèo tiểu cầu giúp đánh giá khả năng ức chế plasmin, một yếu tố quan trọng trong quá trình đông máu. Kết quả xét nghiệm có thể hỗ trợ trong việc chẩn đoán các rối loạn đông máu và theo dõi điều trị.

When it is indicated

- Nghi ngờ rối loạn đông máu do thiếu hụt ⍺2 antiplasmin. - Theo dõi bệnh nhân có nguy cơ huyết khối. - Đánh giá hiệu quả điều trị trong các trường hợp sử dụng thuốc chống đông.

Meaning when elevated

Kết quả tăng có thể chỉ ra tình trạng tăng đông máu hoặc sự hiện diện của các yếu tố gây huyết khối. Nguyên nhân thường gặp bao gồm viêm, ung thư, hoặc các rối loạn di truyền liên quan đến đông máu.

Meaning when decreased

Kết quả giảm có thể cho thấy nguy cơ chảy máu hoặc rối loạn đông máu. Nguyên nhân thường gặp bao gồm thiếu hụt di truyền, bệnh gan, hoặc sử dụng thuốc chống đông.

Preparation

Người bệnh không cần chuẩn bị đặc biệt trước khi làm xét nghiệm.

Reference range

Khoảng tham chiếu cho người lớn là 70-130%. Lưu ý: khoảng tham chiếu phụ thuộc phòng xét nghiệm và phương pháp, chỉ mang tính tham khảo, cần đối chiếu khoảng tham chiếu của phòng XN thực hiện.

Mapping source: QĐ 1227/QĐ-BYT (2025) — Đợt 1. For reference only; not a substitute for clinical judgment.

Related tests

Email Support

contact@chiaseyhoc.vn

Phone Support

+84 373 002 989

FAQ

Find answers