Chuyển đến nội dung chính
Huyết học - Truyền máu

Điện di miễn dịch huyết thanh

Immunoelectrophoresis for Serum or Plasma

Common code
1000630
Mã TT23
16786
Mã KT TT23
22.351
LOINC
13169-8

LOINC attributes

ComponentInterpretation
PropertyImp
TimePt
SystemSer/Plas
ScaleNom
MethodImmunoelectrophoresis
ClassCHEM
Order/ObsObservation
AI-assisted content, doctor-reviewed

⚠️ For reference only — NOT a substitute for a physician’s examination, diagnosis or advice. Reference ranges depend on each laboratory and method — always compare with the reference range of the performing laboratory.

What this test is

Điện di miễn dịch huyết thanh là kỹ thuật phân tích thành phần protein trong huyết thanh bằng cách sử dụng điện trường. Xét nghiệm này giúp phát hiện và định lượng các loại protein bất thường, hỗ trợ chẩn đoán các bệnh lý như bệnh lý miễn dịch, ung thư và rối loạn chuyển hóa protein.

When it is indicated

- Đánh giá các rối loạn miễn dịch - Chẩn đoán bệnh đa u tủy - Theo dõi điều trị các bệnh lý liên quan đến protein huyết thanh

Meaning when elevated

Kết quả tăng có thể chỉ ra sự hiện diện của các protein bất thường như trong bệnh đa u tủy, bệnh Waldenström hoặc các tình trạng viêm nhiễm mãn tính.

Meaning when decreased

Kết quả giảm có thể liên quan đến các tình trạng như suy giảm miễn dịch, bệnh gan mạn tính hoặc hội chứng mất protein.

Preparation

Không cần chuẩn bị đặc biệt trước khi làm xét nghiệm.

Reference range

Khoảng tham chiếu cho người lớn là 6.0 - 8.0 g/dL. Lưu ý: khoảng tham chiếu phụ thuộc phòng xét nghiệm và phương pháp, chỉ mang tính tham khảo, cần đối chiếu khoảng tham chiếu của phòng XN thực hiện.

Mapping source: QĐ 1227/QĐ-BYT (2025) — Đợt 1. For reference only; not a substitute for clinical judgment.

Related tests

Email Support

contact@chiaseyhoc.vn

Phone Support

+84 373 002 989

FAQ

Find answers