Chuyển đến nội dung chính
Huyết học - Truyền máu

Dải phân bố kích thước tiểu cầu (PDW) trong máu bằng đếm tự động

Platelet distribution width [Entitic volume] in Blood by Automated count

Common code
1000765
Mã TT23
17040
Mã KT TT23
22.605
LOINC
32207-3

LOINC attributes

ComponentPlatelet distribution width
PropertyEntVol
TimePt
SystemBld
ScaleQn
MethodAutomated count
ClassHEM/BC
Order/ObsObservation
UnitfL
AI-assisted content, doctor-reviewed

⚠️ For reference only — NOT a substitute for a physician’s examination, diagnosis or advice. Reference ranges depend on each laboratory and method — always compare with the reference range of the performing laboratory.

What this test is

Dải phân bố kích thước tiểu cầu (PDW) là một chỉ số trong xét nghiệm máu cho biết sự biến thiên về kích thước của tiểu cầu. Ý nghĩa lâm sàng của PDW giúp đánh giá tình trạng sản xuất tiểu cầu và có thể liên quan đến các rối loạn huyết học.

When it is indicated

- Đánh giá các rối loạn tiểu cầu - Theo dõi bệnh lý huyết học như thiếu máu, bệnh lý tủy xương - Đánh giá tình trạng viêm hoặc nhiễm trùng.

Meaning when elevated

Kết quả PDW tăng có thể chỉ ra sự gia tăng sản xuất tiểu cầu, thường gặp trong các tình trạng như viêm, nhiễm trùng, hoặc bệnh lý tủy xương.

Meaning when decreased

Kết quả PDW giảm có thể cho thấy sự giảm sản xuất tiểu cầu hoặc sự đồng nhất về kích thước tiểu cầu, thường gặp trong các tình trạng như thiếu máu do thiếu sắt hoặc bệnh lý tủy xương.

Preparation

Không cần chuẩn bị đặc biệt trước khi làm xét nghiệm.

Reference range

Khoảng tham chiếu ước lượng cho người lớn là 9-14 fL. Lưu ý: khoảng tham chiếu phụ thuộc phòng xét nghiệm và phương pháp, chỉ mang tính tham khảo, cần đối chiếu khoảng tham chiếu của phòng XN thực hiện.

Mapping source: QĐ 1227/QĐ-BYT (2025) — Đợt 1. For reference only; not a substitute for clinical judgment.

Related tests

Email Support

contact@chiaseyhoc.vn

Phone Support

+84 373 002 989

FAQ

Find answers