Dải phân bố kích thước tiểu cầu (PDW) trong máu bằng đếm tự động
Platelet distribution width [Entitic volume] in Blood by Automated count
LOINC attributes
⚠️ For reference only — NOT a substitute for a physician’s examination, diagnosis or advice. Reference ranges depend on each laboratory and method — always compare with the reference range of the performing laboratory.
What this test is
Dải phân bố kích thước tiểu cầu (PDW) là một chỉ số trong xét nghiệm máu cho biết sự biến thiên về kích thước của tiểu cầu. Ý nghĩa lâm sàng của PDW giúp đánh giá tình trạng sản xuất tiểu cầu và có thể liên quan đến các rối loạn huyết học.
When it is indicated
- Đánh giá các rối loạn tiểu cầu - Theo dõi bệnh lý huyết học như thiếu máu, bệnh lý tủy xương - Đánh giá tình trạng viêm hoặc nhiễm trùng.
Meaning when elevated
Kết quả PDW tăng có thể chỉ ra sự gia tăng sản xuất tiểu cầu, thường gặp trong các tình trạng như viêm, nhiễm trùng, hoặc bệnh lý tủy xương.
Meaning when decreased
Kết quả PDW giảm có thể cho thấy sự giảm sản xuất tiểu cầu hoặc sự đồng nhất về kích thước tiểu cầu, thường gặp trong các tình trạng như thiếu máu do thiếu sắt hoặc bệnh lý tủy xương.
Preparation
Không cần chuẩn bị đặc biệt trước khi làm xét nghiệm.
Reference range
Khoảng tham chiếu ước lượng cho người lớn là 9-14 fL. Lưu ý: khoảng tham chiếu phụ thuộc phòng xét nghiệm và phương pháp, chỉ mang tính tham khảo, cần đối chiếu khoảng tham chiếu của phòng XN thực hiện.
Mapping source: QĐ 1227/QĐ-BYT (2025) — Đợt 1. For reference only; not a substitute for clinical judgment.