Dải phân bố kích thước tiểu cầu (PDW) trong máu bằng đếm tự động
Platelet distribution width [Entitic volume] in Blood by Automated count
LOINC attributes
⚠️ For reference only — NOT a substitute for a physician’s examination, diagnosis or advice. Reference ranges depend on each laboratory and method — always compare with the reference range of the performing laboratory.
What this test is
Dải phân bố kích thước tiểu cầu (PDW) là một chỉ số trong xét nghiệm huyết học, phản ánh sự biến thiên về kích thước của tiểu cầu trong máu. Ý nghĩa lâm sàng của PDW giúp đánh giá tình trạng sản xuất tiểu cầu và có thể liên quan đến các rối loạn huyết học.
When it is indicated
- Đánh giá tình trạng tiểu cầu trong các bệnh lý huyết học. - Theo dõi bệnh nhân có nguy cơ rối loạn đông máu. - Đánh giá hiệu quả điều trị trong các bệnh lý liên quan đến tiểu cầu.
Meaning when elevated
Kết quả PDW tăng có thể chỉ ra sự kích thích sản xuất tiểu cầu, thường gặp trong các tình trạng như viêm nhiễm, thiếu máu, hoặc rối loạn huyết học như bệnh bạch cầu.
Meaning when decreased
Kết quả PDW giảm có thể liên quan đến tình trạng giảm sản xuất tiểu cầu hoặc tiểu cầu có kích thước đồng nhất, thường gặp trong các bệnh lý như bệnh gan, thiếu vitamin B12 hoặc folate.
Preparation
Không cần chuẩn bị đặc biệt trước khi làm xét nghiệm.
Reference range
Khoảng tham chiếu cho người lớn: 9.6 - 15.0 fL. Lưu ý: khoảng tham chiếu phụ thuộc phòng xét nghiệm và phương pháp, chỉ mang tính tham khảo, cần đối chiếu khoảng tham chiếu của phòng XN thực hiện.
Mapping source: QĐ 1227/QĐ-BYT (2025) — Đợt 1. For reference only; not a substitute for clinical judgment.