Chuyển đến nội dung chính
Huyết học - Truyền máu

Công thức máu bằng máy đếm tự động

CBC panel - Blood by Automated count

Common code
1000171
Mã TT23
16556
Mã KT TT23
22.120
LOINC
58410-2

LOINC attributes

ComponentComplete blood count panel
Property-
TimePt
SystemBld
Scale-
MethodAutomated count
ClassPANEL.HEM/BC
Order/ObsOrder
AI-assisted content, doctor-reviewed

⚠️ For reference only — NOT a substitute for a physician’s examination, diagnosis or advice. Reference ranges depend on each laboratory and method — always compare with the reference range of the performing laboratory.

What this test is

Công thức máu bằng máy đếm tự động là xét nghiệm đánh giá các thành phần của máu, bao gồm số lượng hồng cầu, bạch cầu, tiểu cầu và các chỉ số liên quan. Xét nghiệm này giúp phát hiện các rối loạn huyết học và theo dõi tình trạng sức khỏe tổng quát.

When it is indicated

- Đánh giá tình trạng thiếu máu. - Theo dõi các bệnh lý huyết học như bạch cầu, ung thư máu. - Đánh giá tình trạng nhiễm trùng hoặc viêm. - Theo dõi hiệu quả điều trị trong các bệnh lý liên quan đến máu.

Meaning when elevated

Kết quả tăng có thể chỉ ra tình trạng mất nước, nhiễm trùng, viêm hoặc bệnh lý ác tính. Các nguyên nhân thường gặp bao gồm bệnh bạch cầu, viêm nhiễm cấp tính.

Meaning when decreased

Kết quả giảm có thể cho thấy tình trạng thiếu máu, suy tủy xương hoặc bệnh lý tự miễn. Các nguyên nhân thường gặp bao gồm thiếu sắt, thiếu vitamin B12, hoặc bệnh lý tủy xương.

Preparation

Không cần chuẩn bị đặc biệt trước khi làm xét nghiệm.

Reference range

Khoảng tham chiếu cho người lớn: Hồng cầu: 4.5-6.0 triệu tế bào/µL; Bạch cầu: 4,000-10,000 tế bào/µL; Tiểu cầu: 150,000-450,000 tế bào/µL. Lưu ý: khoảng tham chiếu phụ thuộc phòng xét nghiệm và phương pháp, chỉ mang tính tham khảo, cần đối chiếu khoảng tham chiếu của phòng XN thực hiện.

Mapping source: QĐ 1227/QĐ-BYT (2025) — Đợt 1. For reference only; not a substitute for clinical judgment.

Related tests

Email Support

contact@chiaseyhoc.vn

Phone Support

+84 373 002 989

FAQ

Find answers