Chuyển đến nội dung chính
Huyết học - Truyền máu

Chẩn đoán Aspergillus bằng kỹ thuật ELISA

Aspergillus sp Ab [Units/volume] in Serum

Common code
1001002
Mã TT23
17198
Mã KT TT23
BS_22.763
LOINC
7807-1

LOINC attributes

ComponentAspergillus sp Ab
PropertyACnc
TimePt
SystemSer
ScaleQn
ClassMICRO
Order/ObsBoth
Unit[arb'U]/mL
AI-assisted content, doctor-reviewed

⚠️ For reference only — NOT a substitute for a physician’s examination, diagnosis or advice. Reference ranges depend on each laboratory and method — always compare with the reference range of the performing laboratory.

What this test is

Xét nghiệm này nhằm phát hiện kháng thể chống lại nấm Aspergillus trong huyết thanh, giúp chẩn đoán nhiễm trùng do Aspergillus. Kết quả dương tính có thể chỉ ra sự hiện diện của nhiễm trùng nấm này ở bệnh nhân có nguy cơ cao.

When it is indicated

- Bệnh nhân có triệu chứng nhiễm trùng hô hấp không rõ nguyên nhân. - Bệnh nhân có hệ miễn dịch suy yếu, như trong bệnh lý ung thư hoặc sau ghép tạng. - Theo dõi điều trị nhiễm nấm Aspergillus.

Meaning when elevated

Kết quả dương tính cho thấy có thể có nhiễm trùng do Aspergillus, thường gặp trong các trường hợp viêm phổi do nấm, đặc biệt ở bệnh nhân suy giảm miễn dịch.

Meaning when decreased

Kết quả âm tính không loại trừ hoàn toàn nhiễm trùng do Aspergillus, có thể gặp trong các trường hợp nhiễm trùng sớm hoặc ở bệnh nhân có hệ miễn dịch bình thường.

Preparation

Không cần chuẩn bị đặc biệt trước khi làm xét nghiệm.

Reference range

Khoảng tham chiếu cho người lớn là 0-20 arb'U/mL. Lưu ý: khoảng tham chiếu phụ thuộc phòng xét nghiệm và phương pháp, chỉ mang tính tham khảo, cần đối chiếu khoảng tham chiếu của phòng XN thực hiện.

Mapping source: QĐ 1227/QĐ-BYT (2025) — Đợt 1. For reference only; not a substitute for clinical judgment.

Related tests

Email Support

contact@chiaseyhoc.vn

Phone Support

+84 373 002 989

FAQ

Find answers