Anti-Centromere định lượng
Centromere Ab [Units/volume] in Serum
LOINC attributes
⚠️ For reference only — NOT a substitute for a physician’s examination, diagnosis or advice. Reference ranges depend on each laboratory and method — always compare with the reference range of the performing laboratory.
What this test is
Xét nghiệm Anti-Centromere định lượng được sử dụng để phát hiện kháng thể chống centromere trong huyết thanh, thường liên quan đến bệnh xơ cứng bì. Sự hiện diện của kháng thể này có thể giúp hỗ trợ chẩn đoán và theo dõi tiến triển của bệnh.
When it is indicated
- Nghi ngờ bệnh xơ cứng bì. - Theo dõi tiến triển bệnh và đáp ứng điều trị.
Meaning when elevated
Kết quả dương tính hoặc tăng có thể chỉ ra sự hiện diện của bệnh xơ cứng bì hoặc các rối loạn tự miễn khác. Các nguyên nhân thường gặp bao gồm xơ cứng bì hệ thống và một số bệnh tự miễn khác.
Meaning when decreased
Kết quả âm tính hoặc giảm không có ý nghĩa lâm sàng rõ ràng, nhưng có thể chỉ ra rằng không có bệnh xơ cứng bì hoặc các rối loạn tự miễn liên quan.
Preparation
Không cần chuẩn bị đặc biệt trước khi làm xét nghiệm.
Reference range
Khoảng tham chiếu cho người lớn: < 1.0 arb'U/mL. Lưu ý: khoảng tham chiếu phụ thuộc phòng xét nghiệm và phương pháp, chỉ mang tính tham khảo, cần đối chiếu khoảng tham chiếu của phòng XN thực hiện.
Mapping source: QĐ 1227/QĐ-BYT (2025) — Đợt 1. For reference only; not a substitute for clinical judgment.