Chuyển đến nội dung chính
Huyết học - Truyền máu

Anti-Centromere định lượng

Centromere Ab [Units/volume] in Serum

Common code
1000986
Mã TT23
17184
Mã KT TT23
BS_22.749
LOINC
8068-9

LOINC attributes

ComponentCentromere Ab
PropertyACnc
TimePt
SystemSer
ScaleQn
ClassSERO
Order/ObsBoth
Unit[arb'U]/mL
AI-assisted content, doctor-reviewed

⚠️ For reference only — NOT a substitute for a physician’s examination, diagnosis or advice. Reference ranges depend on each laboratory and method — always compare with the reference range of the performing laboratory.

What this test is

Xét nghiệm Anti-Centromere định lượng được sử dụng để phát hiện kháng thể chống centromere trong huyết thanh, thường liên quan đến bệnh xơ cứng bì. Sự hiện diện của kháng thể này có thể giúp hỗ trợ chẩn đoán và theo dõi tiến triển của bệnh.

When it is indicated

- Nghi ngờ bệnh xơ cứng bì. - Theo dõi tiến triển bệnh và đáp ứng điều trị.

Meaning when elevated

Kết quả dương tính hoặc tăng có thể chỉ ra sự hiện diện của bệnh xơ cứng bì hoặc các rối loạn tự miễn khác. Các nguyên nhân thường gặp bao gồm xơ cứng bì hệ thống và một số bệnh tự miễn khác.

Meaning when decreased

Kết quả âm tính hoặc giảm không có ý nghĩa lâm sàng rõ ràng, nhưng có thể chỉ ra rằng không có bệnh xơ cứng bì hoặc các rối loạn tự miễn liên quan.

Preparation

Không cần chuẩn bị đặc biệt trước khi làm xét nghiệm.

Reference range

Khoảng tham chiếu cho người lớn: < 1.0 arb'U/mL. Lưu ý: khoảng tham chiếu phụ thuộc phòng xét nghiệm và phương pháp, chỉ mang tính tham khảo, cần đối chiếu khoảng tham chiếu của phòng XN thực hiện.

Mapping source: QĐ 1227/QĐ-BYT (2025) — Đợt 1. For reference only; not a substitute for clinical judgment.

Related tests

Email Support

contact@chiaseyhoc.vn

Phone Support

+84 373 002 989

FAQ

Find answers