Dưới
Inferior · Inferior
# A01.0.00.018· Thuật ngữ cơ bản· Thuật ngữ cơ bản
Definition
Dưới là thuật ngữ chỉ vị trí nằm ở phía dưới một cấu trúc khác trong cơ thể. Nó thường được sử dụng để mô tả vị trí tương đối của các cơ quan hoặc cấu trúc trong giải phẫu.
Function
Dưới không có chức năng cụ thể mà chủ yếu được sử dụng để xác định vị trí trong không gian giải phẫu.
Location
Dưới thường được sử dụng để mô tả các cấu trúc nằm ở phía dưới các cơ quan khác, chẳng hạn như dạ dày nằm dưới gan.
Clinical relevance
Thuật ngữ này có ý nghĩa quan trọng trong việc xác định vị trí của các bệnh lý hoặc trong phẫu thuật, giúp bác sĩ xác định chính xác các cấu trúc cần can thiệp.
Synonyms: dưới, inferior, inferior
AI-assisted, doctor-reviewed — for reference only.
- Vietnamese
- Dưới
- English
- Inferior
- Latin
- Inferior
- TA code
- A01.0.00.018
- EN phonetic
- /ɪnˈfɪəɹɪə/
- Body region
- Thuật ngữ cơ bản
- Organ
- Thuật ngữ cơ bản