Thông tư 06/2026 BYT
Chương I — Bệnh truyền nhiễm và ký sinh trùng
22 chương · 15.844 mã bệnh · Tra cứu nhanh →
A00-A09 — Bệnh truyền nhiễm đường ruột
A00Bệnh tảA01Bệnh thương hàn và/hoặc bệnh phó thương hànA02Nhiễm Salmonella khácA03Bệnh lỵ trực khuẩnA04Nhiễm trùng đường ruột do vi khuẩn khácA05Ngộ độc thực phẩm do vi khuẩn khác, không phân loại mục khácA06Bệnh lỵ a-mípA07Bệnh đường ruột do đơn bào khácA08Nhiễm trùng đường ruột do virus và/hoặc tác nhân xác định khácA09Viêm dạ dày - ruột và/hoặc đại tràng do nhiễm trùng và/hoặc không xác định căn nguyên
A15-A19 — Bệnh lao
A20-A28 — Bệnh nhiễm khuẩn do động vật truyền sang người
A30-A49 — Bệnh nhiễm khuẩn khác
A30Bệnh phong [bệnh Hansen]A31Nhiễm trùng do mycobacteria khácA32Bệnh do nhiễm listeriaA33Bệnh uốn ván sơ sinhA34Bệnh uốn ván sản khoaA35Bệnh uốn ván khácA36Bệnh bạch hầuA37Bệnh ho gàA38Bệnh sốt tinh hồng nhiệtA39Nhiễm trùng do não mô cầuA40Nhiễm trùng hệ thống do liên cầu khuẩnA41Nhiễm trùng hệ thống khácA42Bệnh do nhiễm actinomycesA43Bệnh do nhiễm nocardiaA44Bệnh do nhiễm bartonellaA46Viêm quầng (do liên cầu khuẩn [Streptococcus])A48Bệnh nhiễm khuẩn khác, không phân loại mục khácA49Nhiễm khuẩn ở vị trí không xác định
A50-A64 — Bệnh nhiễm trùng lây truyền chủ yếu qua đường tình dục
A50Bệnh giang mai bẩm sinhA51Bệnh giang mai sớmA52Bệnh giang mai giai đoạn muộn [Thời gian nhiễm khuẩn từ 2 năm trở lên]A53Bệnh giang mai khác và/hoặc không xác địnhA54Bệnh lậu [bệnh nhiễm khuẩn lậu cầu]A55Viêm hạch lympho do Chlamydia (bệnh hột xoài)A56Bệnh khác do chlamydia lây truyền qua đường tình dụcA57Bệnh hạ cam mềmA58U hạt ở bẹnA59Bệnh do trichomonasA60Bệnh nhiễm virus herpes [herpes simplex] vùng hậu môn sinh dụcA63Bệnh khác lây chủ yếu qua đường tình dục, không phân loại mục khácA64Bệnh lây truyền qua đường tình dục không xác định
A65-A69 — Bệnh do xoắn khuẩn khác
A70-A74 — Bệnh khác do Chlamydia
A75-A79 — Bệnh do Rickettsia
A80-A89 — Nhiễm virus ở hệ thần kinh trung ương
A80Bệnh bại liệt cấp tínhA81Bệnh do virus không điển hình ở hệ thần kinh trung ươngA82Bệnh dại ở ngườiA83Bệnh viêm não virus do muỗi truyềnA84Bệnh viêm não virus do bọ ve truyềnA85Bệnh viêm não khác do virus, không phân loại mục khácA86Bệnh viêm não do virus không xác địnhA87Bệnh viêm màng não do virusA88Nhiễm virus khác của hệ thần kinh trung ương, không phân loại mục khácA89Nhiễm virus không xác định của hệ thần kinh trung ương
A92-A99 — Bệnh sốt virus và sốt xuất huyết virus do tiết túc truyền [virus arbo]
A92Bệnh sốt virus khác do muỗi truyềnA93Bệnh sốt virus khác do tiết túc truyền [virus arbo], không phân loại mục khácA94Bệnh sốt virus do tiết túc truyền [virus arbo] không xác địnhA95Bệnh sốt vàngA96Bệnh sốt xuất huyết do virus arenaA97Bệnh sốt xuất huyết DengueA98Bệnh sốt xuất huyết do virus khác, không phân loại mục khácA99Bệnh sốt xuất huyết do virus không xác định
B00-B09 — Nhiễm virus có đặc điểm tổn thương tại da và niêm mạc
B00Bệnh do nhiễm virus herpes [herpes simplex]B01Bệnh thủy đậuB02Bệnh zona [herpes zoster] [bệnh giời leo]B03Bệnh đậu mùaB04Bệnh đậu mùa khỉB05Bệnh sởiB06Bệnh rubella [sởi Đức]B07Bệnh mụn cóc do virusB08Nhiễm virus khác có biểu hiện tổn thương tại da và/hoặc niêm mạc, không phân loại mục khácB09Nhiễm virus không xác định, có biểu hiện tổn thương tại da và/hoặc niêm mạc
B15-B19 — Viêm gan do virus
B20-B24 — Bệnh do nhiễm virus suy giảm miễn dịch ở người [HIV]
B20Bệnh do virus gây suy giảm miễn dịch ở người [HIV] gây ra bệnh nhiễm trùng và/hoặc ký sinh trùngB21Bệnh do virus suy giảm miễn dịch ở người [HIV] gây ra u ác tínhB22Bệnh do virus gây suy giảm miễn dịch ở người [HIV] gây ra bệnh xác định khácB23Bệnh do virus gây suy giảm miễn dịch ở người [HIV] dẫn đến bệnh khácB24Bệnh do virus gây suy giảm miễn dịch ở người [HIV] không xác định
B25-B34 — Bệnh nhiễm virus khác
B35-B49 — Bệnh nhiễm nấm
B35Bệnh da do nấm sợiB36Bệnh nhiễm nấm nông khác ở daB37Bệnh do nhiễm nấm candidaB38Bệnh nhiễm nấm coccidioidesB39Bệnh nhiễm nấm histoplasmaB40Bệnh do nhiễm nấm blastomycesB41Bệnh do nhiễm nấm paracoccidioidesB42Bệnh do nhiễm nấm sporotrichumB43Bệnh do nhiễm nấm chromoblastomycosa [nấm màu] và/hoặc áp xe do phaeomycesB44Bệnh nhiễm nấm aspergillusB45Bệnh nhiễm nấm cryptococcusB46Bệnh nhiễm nấm zygomycetesB47Bệnh u bướu do nhiễm nấmB48Bệnh nhiễm nấm khác, không phân loại mục khácB49Bệnh nhiễm nấm không xác định
B50-B64 — Bệnh do nhiễm ký sinh trùng đơn bào
B50Bệnh sốt rét do plasmodium falciparumB51Bệnh sốt rét do plasmodium vivaxB52Bệnh sốt rét do plasmodium malariaeB53Bệnh sốt rét khác được khẳng định về ký sinh trùng họcB54Bệnh sốt rét không xác địnhB55Bệnh do nhiễm leishmaniaB56Bệnh do nhiễm trypanosoma Châu Phi [bệnh ngủ Châu Phi]B57Bệnh ChagasB58Bệnh do nhiễm toxoplasmaB60Bệnh do ký sinh trùng đơn bào khác, không phân loại mục khácB64Bệnh do nhiễm ký sinh trùng đơn bào không xác định
B65-B83 — Bệnh giun sán
B65Bệnh nhiễm sán máng [bilharziasis]B66Bệnh nhiễm sán lá khácB67Bệnh nang sán [echinococcus]B68Bệnh sán dây taeniaB69Bệnh nhiễm ấu trùng sán lợn [bệnh gạo lợn]B70Bệnh nhiễm sán dây diphyllobothrium và/hoặc bệnh sán nhái sparganumB71Bệnh nhiễm sán dây khácB72Bệnh nhiễm giun dracunculus [giun Guinea]B73Bệnh nhiễm giun chỉ Onchocerca [mù sông]B74Bệnh nhiễm giun chỉ bạch huyết [Filariasis]B75Bệnh nhiễm giun xoắn TrichinellaB76Bệnh nhiễm giun mócB77Bệnh nhiễm giun đũaB78Bệnh nhiễm giun lươn strongyloidesB79Bệnh nhiễm giun tóc trichurisB80Bệnh nhiễm giun kim enterobiasB81Bệnh nhiễm giun khác ở đường ruột, không phân loại mục khácB82Bệnh nhiễm ký sinh trùng không xác định ở đường ruộtB83Bệnh nhiễm giun sán khác
B85-B89 — Bệnh chấy rận, bệnh ghẻ và nhiễm ký sinh trùng khác
B90-B94 — Di chứng của bệnh truyền nhiễm và ký sinh trùng
B95-B98 — Vi khuẩn, virus và tác nhân gây nhiễm trùng khác
B95Liên cầu khuẩn và/hoặc tụ cầu khuẩn là nguyên nhân gây bệnh phân loại ở chương khácB96Tác nhân vi khuẩn xác định khác là nguyên nhân gây bệnh phân loại ở chương khácB97Tác nhân virus là nguyên nhân gây bệnh phân loại ở chương khácB98Tác nhân nhiễm trùng xác định khác là nguyên nhân gây bệnh phân loại ở chương khác