Chuyển đến nội dung chính
A41Nhóm 3 ký tự

Nhiễm trùng hệ thống khác

Other sepsis

Quy tắc bệnh chính thay đổi so với QĐ4469

Quy tắc mã hóa (TT06)

  • Không nên dùng — có mã 4-5 ký tự cụ thể hơn (xem mã con bên dưới)

Hướng dẫn mã hóa (WHO 2019)

Nếu muốn, có thể sử dụng mã bổ sung (R57.2) để xác định sốc nhiễm khuẩn. - Loại trừ: vãng khuẩn huyết không xác định khác (A49.9) + khi chuyển dạ (O75.3) + sau: ++ nạo thai hoặc thai ngoài tử cung hoặc thai trứng (O03-O07, O08.0) ++ tiêm chủng (T88.0) ++ truyền dịch, truyền máu hoặc tiêm truyền để điều trị (T80.2) + nhiễm trùng hệ thống (do) (ở) những trường hợp sau: ++ nhiễm khuẩn actinomyces (A42.7) ++ bệnh than (A22.7) ++ bệnh nấm candida (B37.7) ++ nhiễm khuẩn erysipelothrix (A26.7) ++ nhiễm khuẩn Yersinia ngoài ruột (A28.2) ++ nhiễm lậu cầu (A54.8) ++ nhiễm virus herpes [herpes simplex] (B00.7) ++ nhiễm listeria (A32.7) ++ não mô cầu (A39.2-A39.4) ++ sơ sinh (P36.-) ++ sau can thiệp (T81.4) ++ hậu sản (O85) ++ nhiễm khuẩn liên cầu [streptococcus] (A40.-) ++ bệnh tularaemia toàn thân (A21.7) + Nhiễm trùng do: ++ bệnh melioidosis [bệnh Whitmore] (A24.1) ++ dịch hạch (A20.7) ++ hội chứng sốc nhiễm độc (A48.3)

Mã chi tiết trong nhóm A41

Hỗ trợ qua Email

contact@chiaseyhoc.vn

Gọi điện hỗ trợ

+84 373 002 989

Câu hỏi thường gặp

Giải đáp thắc mắc