T33.4
Bỏng lạnh nông ở cánh tay
Superficial frostbite of arm
Hướng dẫn mã hóa (WHO 2019)
Loại trừ: bỏng lạnh nông chỉ riêng ở cổ tay và/hoặc bàn tay (T33.5)
Mã cùng nhóm
T33Bỏng lạnh nôngT33.0Bỏng lạnh nông ở đầuT33.1Bỏng lạnh nông ở cổT33.2Bỏng lạnh nông ở ngựcT33.3Bỏng lạnh nông ở thành bụng, thắt lưng và/hoặc vùng chậuT33.5Bỏng lạnh nông ở cổ tay và/hoặc bàn tayT33.6Bỏng lạnh nông ở hông và/hoặc đùiT33.7Bỏng lạnh nông ở đầu gối và/hoặc cẳng chânT33.8Bỏng lạnh nông ở cổ chân và/hoặc bàn chânT33.9Bỏng lạnh nông ở vị trí khác và/hoặc không xác định