T23.4
Ăn mòn của cổ tay và/hoặc bàn tay, không xác định mức độ
Corrosion of unspecified degree of wrist and hand
Mã cùng nhóm
T23Bỏng và/hoặc ăn mòn tại cổ tay và/hoặc bàn tayT23.0Bỏng ở cổ tay và bàn tay, không xác định mức độT23.1Bỏng độ I (biểu bì) cổ tay và/hoặc bàn tayT23.2Bỏng độ II (trung bì) cổ tay và/hoặc bàn tayT23.3Bỏng độ III (hết lớp da hoặc sâu hơn) cổ tay và/hoặc bàn tayT23.5Ăn mòn độ I (biểu bì) cổ tay và/hoặc bàn tayT23.6Ăn mòn độ II (trung bì) cổ tay và/hoặc bàn tayT23.7Ăn mòn độ III (hết lớp da hoặc sâu hơn) cổ tay và/hoặc bàn tay