S92.21
Gãy xương cổ chân khác, gãy hở
Fracture of other tarsal bone(s), open
Mã cùng nhóm
S92Gãy xương bàn chân, trừ cổ chânS92.0Gãy xương gótS92.00Gãy xương gót, gãy kínS92.01Gãy xương gót, gãy hởS92.1Gãy xương sênS92.10Gãy xương sên, gãy kínS92.11Gãy xương sên, gãy hởS92.2Gãy xương cổ chân khácS92.20Gãy xương cổ chân khác, gãy kínS92.3Gãy xương đốt bàn chânS92.30Gãy xương đốt bàn chân, gãy kínS92.31Gãy xương đốt bàn chân, gãy hởS92.4Gãy xương ngón chân cáiS92.40Gãy xương ngón chân cái, gãy kínS92.41Gãy xương ngón chân cái, gãy hởS92.5Gãy xương ngón chân khácS92.50Gãy xương ngón chân khác, gãy kínS92.51Gãy xương ngón chân khác, gãy hởS92.7Gãy xương bàn chân, nhiều xương và/hoặc nhiều vị tríS92.70Gãy xương bàn chân, nhiều xương và/hoặc nhiều vị trí, gãy kínS92.71Gãy xương bàn chân, nhiều xương và/hoặc nhiều vị trí, gãy hởS92.9Gãy xương bàn chân, không xác địnhS92.90Gãy xương bàn chân, không xác định, gãy kínS92.91Gãy xương bàn chân, không xác định, gãy hở