S32.81
Gãy phần khác và/hoặc không xác định của xương cột sống thắt lưng và/hoặc khung chậu, gãy hở
Fracture of other and unspecified parts of lumbar spine and pelvis, open
Mã cùng nhóm
S32Gãy cột sống thắt lưng và/hoặc khung chậuS32.0Gãy đốt sống thắt lưngS32.00Gãy đốt sống thắt lưng, gãy kínS32.01Gãy đốt sống thắt lưng, gãy hởS32.1Gãy xương cùngS32.10Gãy xương cùng, gãy kínS32.11Gãy xương cùng, gãy hởS32.2Gãy xương cụtS32.20Gãy xương cụt, gãy kínS32.21Gãy xương cụt, gãy hởS32.3Gãy xương chậuS32.30Gãy xương chậu, gãy kínS32.31Gãy xương chậu, gãy hởS32.4Gãy ổ cốiS32.40Gãy ổ cối, gãy kínS32.41Gãy ổ cối, gãy hởS32.5Gãy xương muS32.50Gãy xương mu, gãy kínS32.51Gãy xương mu, gãy hởS32.7Gãy xương cột sống thắt lưng và/hoặc khung chậu, nhiều xương và/hoặc nhiều vị tríS32.70Gãy xương cột sống thắt lưng và/hoặc khung chậu, nhiều xương và/hoặc nhiều vị trí, gãy kínS32.71Gãy xương cột sống thắt lưng và/hoặc khung chậu, nhiều xương và/hoặc nhiều vị trí, gãy hởS32.8Gãy phần khác và/hoặc không xác định của xương cột sống thắt lưng và/hoặc khung chậuS32.80Gãy phần khác và/hoặc không xác định của xương cột sống thắt lưng và/hoặc khung chậu, gãy kín