S01.4
Vết thương hở ở má và/hoặc vùng thái dương - xương hàm dưới
Open wound of cheek and temporomandibular area
Mã cùng nhóm
S01Vết thương hở ở đầuS01.0Vết thương hở ở da đầuS01.1Vết thương hở ở mi mắt và/hoặc vùng quanh mắtS01.2Vết thương hở ở mũiS01.3Vết thương hở ở taiS01.5Vết thương hở ở môi và/hoặc khoang miệngS01.7Đa vết thương hở ở đầuS01.8Vết thương hở ở phần khác của đầuS01.9Vết thương hở ở đầu, phần không xác định