Q64Nhóm 3 ký tự
Dị tật bẩm sinh khác của hệ tiết niệu
Other congenital malformations of urinary system
⇄ Quy tắc bệnh chính thay đổi so với QĐ4469
Quy tắc mã hóa (TT06)
- ●Không nên dùng — có mã 4-5 ký tự cụ thể hơn (xem mã con bên dưới)
Mã chi tiết trong nhóm Q64
Q64.0Dị tật bẩm sinh lỗ tiểu lệch caoQ64.1Dị tật lộn bàng quang ra ngoài cơ thểQ64.2Dị tật van niệu đạo sau bẩm sinhQ64.3Dị tật teo và hẹp niệu đạo và/hoặc cổ bàng quang khácQ64.4Dị tật ống niệu rốnQ64.5Dị tật thiếu bàng quang và/hoặc niệu đạo bẩm sinhQ64.6Di tật bẩm sinh túi thừa bàng quangQ64.7Dị tật bẩm sinh khác của bàng quang và/hoặc niệu đạoQ64.8Dị tật bẩm sinh xác định khác của hệ tiết niệuQ64.9Dị tật bẩm sinh của hệ tiết niệu, không xác định