Q38.8
Dị tật bẩm sinh khác của họng
Other congenital malformations of pharynx
Hướng dẫn mã hóa (WHO 2019)
Dị tật bẩm sinh của họng không xác định khác
Mã cùng nhóm
Q38Dị tật bẩm sinh khác của lưỡi, miệng và/hoặc họngQ38.0Dị tật bẩm sinh của môi, không phân loại ở mục khácQ38.1Dị tật dính [thắng; phanh] lưỡiQ38.2Dị tật lưỡi toQ38.3Dị tật bẩm sinh khác của lưỡiQ38.4Dị tật bẩm sinh của tuyến và/hoặc ống dẫn nước bọtQ38.5Các dị tật bẩm sinh của vòm miệng, không phân loại mục khácQ38.6Dị tật bẩm sinh khác của miệngQ38.7Dị tật túi họng