Q38Nhóm 3 ký tự
Dị tật bẩm sinh khác của lưỡi, miệng và/hoặc họng
Other congenital malformations of tongue, mouth and pharynx
⇄ Quy tắc bệnh chính thay đổi so với QĐ4469
Quy tắc mã hóa (TT06)
- ●Không nên dùng — có mã 4-5 ký tự cụ thể hơn (xem mã con bên dưới)
Hướng dẫn mã hóa (WHO 2019)
- Loại trừ: dị tật miệng to [khe hở môi ngang mặt] (Q18.4) + dị tật miệng nhỏ (Q18.5)
Mã chi tiết trong nhóm Q38
Q38.0Dị tật bẩm sinh của môi, không phân loại ở mục khácQ38.1Dị tật dính [thắng; phanh] lưỡiQ38.2Dị tật lưỡi toQ38.3Dị tật bẩm sinh khác của lưỡiQ38.4Dị tật bẩm sinh của tuyến và/hoặc ống dẫn nước bọtQ38.5Các dị tật bẩm sinh của vòm miệng, không phân loại mục khácQ38.6Dị tật bẩm sinh khác của miệngQ38.7Dị tật túi họngQ38.8Dị tật bẩm sinh khác của họng