Q18Nhóm 3 ký tự
Dị tật bẩm sinh khác của mặt và/hoặc cổ
Other congenital malformations of face and neck
⇄ Quy tắc bệnh chính thay đổi so với QĐ4469
Quy tắc mã hóa (TT06)
- ●Không nên dùng — có mã 4-5 ký tự cụ thể hơn (xem mã con bên dưới)
Hướng dẫn mã hóa (WHO 2019)
- Loại trừ: Khe hở môi và/hoặc khe hở vòm miệng (Q35-Q37) + dị tật phân loại ở Q67.0-Q67.4 + dị tật bẩm sinh của xương sọ và xương mặt (Q75.-) + quái thai một hốc mắt (Q87.0) + dị tật hàm mặt [bao gồm cả khớp cắn lệch] (K07.-) + hội chứng dị tật ảnh hưởng đến hình dạng khuôn mặt (Q87.0) + dị tật còn ống lưỡi - giáp (Q89.2)
Mã chi tiết trong nhóm Q18
Q18.0Dị tật xoang, đường rò và/hoặc nang khe mangQ18.1Di tật rò và/hoặc nang luân nhĩQ18.2Dị tật khe mang khácQ18.3Dị tật màng da cổQ18.4Dị tật miệng rộng [dị tật khe hở ngang mặt]Q18.5Dị tật miệng nhỏQ18.6Dị tật môi toQ18.7Dị tật môi nhỏQ18.8Dị tật bẩm sinh xác định khác ở mặt và/hoặc cổQ18.9Dị tật bẩm sinh ở mặt và/hoặc cổ, không xác định