M90.45** Mã biểu hiện
Hoại tử xương do bệnh lý huyết sắc tố (D50-D64†), vùng chậu và/hoặc đùi
Osteonecrosis due to haemoglobinopathy (D50-D64†), pelvic region and thigh
Quy tắc mã hóa (TT06)
- ●KHÔNG được dùng làm mã bệnh chính
Mã hóa kép (†/*)
Đây là mã biểu hiện (*) — thường đi kèm một mã căn nguyên (†).
Mã cùng nhóm
M90*Bệnh lý xương do bệnh phân loại mục khácM90.0*Lao xương (A18.0†)M90.00*Lao xương (A18.0†), nhiều vị tríM90.01*Lao xương (A18.0†), vùng vaiM90.02*Lao xương (A18.0†), cánh tay trênM90.03*Lao xương (A18.0†), cẳng tayM90.04*Lao xương (A18.0†), bàn tayM90.05*Lao xương (A18.0†), vùng chậu và/hoặc đùiM90.06*Lao xương (A18.0†), cẳng chânM90.07*Lao xương (A18.0†), cổ chân và/hoặc bàn chânM90.08*Lao xương (A18.0†), vị trí khácM90.09*Lao xương (A18.0†), vị trí không xác địnhM90.1*Viêm màng xương do bệnh nhiễm trùng phân loại mục khácM90.10*Viêm màng xương do bệnh nhiễm trùng phân loại mục khác, nhiều vị tríM90.11*Viêm màng xương do bệnh nhiễm trùng phân loại mục khác, vùng vaiM90.12*Viêm màng xương do bệnh nhiễm trùng phân loại mục khác, cánh tay trênM90.13*Viêm màng xương do bệnh nhiễm trùng phân loại mục khác, cẳng tayM90.14*Viêm màng xương do bệnh nhiễm trùng phân loại mục khác, bàn tayM90.15*Viêm màng xương do bệnh nhiễm trùng phân loại mục khác, vùng chậu và/hoặc đùiM90.16*Viêm màng xương do bệnh nhiễm trùng phân loại mục khác, cẳng chânM90.17*Viêm màng xương do bệnh nhiễm trùng phân loại mục khác, cổ chân và/hoặc bàn chânM90.18*Viêm màng xương do bệnh nhiễm trùng phân loại mục khác, vị trí khácM90.19*Viêm màng xương do bệnh nhiễm trùng phân loại mục khác, vị trí không xác địnhM90.2*Bệnh lý xương do bệnh nhiễm trùng phân loại mục khácM90.20*Bệnh lý xương do bệnh nhiễm trùng phân loại mục khác, nhiều vị tríM90.21*Bệnh lý xương do bệnh nhiễm trùng phân loại mục khác, vùng vaiM90.22*Bệnh lý xương do bệnh nhiễm trùng phân loại mục khác, cánh tay trênM90.23*Bệnh lý xương do bệnh nhiễm trùng phân loại mục khác, cẳng tayM90.24*Bệnh lý xương do bệnh nhiễm trùng phân loại mục khác, bàn tayM90.25*Bệnh lý xương do bệnh nhiễm trùng phân loại mục khác, vùng chậu và/hoặc đùiM90.26*Bệnh lý xương do bệnh nhiễm trùng phân loại mục khác, cẳng chânM90.27*Bệnh lý xương do bệnh nhiễm trùng phân loại mục khác, cổ chân và/hoặc bàn chânM90.28*Bệnh lý xương do bệnh nhiễm trùng phân loại mục khác, vị trí khácM90.29*Bệnh lý xương do bệnh nhiễm trùng phân loại mục khác, vị trí không xác địnhM90.3*Hoại tử xương do bệnh giảm áp (T70.3†)M90.30*Hoại tử xương do bệnh giảm áp (T70.3†), nhiều vị tríM90.31*Hoại tử xương do bệnh giảm áp (T70.3†), vùng vaiM90.32*Hoại tử xương do bệnh giảm áp (T70.3†), cánh tay trênM90.33*Hoại tử xương do bệnh giảm áp (T70.3†), cẳng tayM90.34*Hoại tử xương do bệnh giảm áp (T70.3†), bàn tayM90.35*Hoại tử xương do bệnh giảm áp (T70.3†), vùng chậu và/hoặc đùiM90.36*Hoại tử xương do bệnh giảm áp (T70.3†), cẳng chânM90.37*Hoại tử xương do bệnh giảm áp (T70.3†), cổ chân và/hoặc bàn chânM90.38*Hoại tử xương do bệnh giảm áp (T70.3†), vị trí khácM90.39*Hoại tử xương do bệnh giảm áp (T70.3†), vị trí không xác địnhM90.4*Hoại tử xương do bệnh lý huyết sắc tố (D50-D64†)M90.40*Hoại tử xương do bệnh lý huyết sắc tố (D50-D64†), nhiều vị tríM90.41*Hoại tử xương do bệnh lý huyết sắc tố (D50-D64†), vùng vaiM90.42*Hoại tử xương do bệnh lý huyết sắc tố (D50-D64†), cánh tay trênM90.43*Hoại tử xương do bệnh lý huyết sắc tố (D50-D64†), cẳng tayM90.44*Hoại tử xương do bệnh lý huyết sắc tố (D50-D64†), bàn tayM90.46*Hoại tử xương do bệnh lý huyết sắc tố (D50-D64†), cẳng chânM90.47*Hoại tử xương do bệnh lý huyết sắc tố (D50-D64†), cổ chân và/hoặc bàn chânM90.48*Hoại tử xương do bệnh lý huyết sắc tố (D50-D64†), vị trí khácM90.49*Hoại tử xương do bệnh lý huyết sắc tố (D50-D64†), vị trí không xác địnhM90.5*Hoại tử xương do bệnh phân loại mục khácM90.50*Hoại tử xương do bệnh phân loại mục khác, nhiều vị tríM90.51*Hoại tử xương do bệnh phân loại mục khác, vùng vaiM90.52*Hoại tử xương do bệnh phân loại mục khác, cánh tay trênM90.53*Hoại tử xương do bệnh phân loại mục khác, cẳng tayM90.54*Hoại tử xương do bệnh phân loại mục khác, bàn tayM90.55*Hoại tử xương do bệnh phân loại mục khác, vùng chậu và/hoặc đùiM90.56*Hoại tử xương do bệnh phân loại mục khác, cẳng chânM90.57*Hoại tử xương do bệnh phân loại mục khác, cổ chân và/hoặc bàn chânM90.58*Hoại tử xương do bệnh phân loại mục khác, vị trí khácM90.59*Hoại tử xương do bệnh phân loại mục khác, vị trí không xác địnhM90.6*Viêm xương biến dạng do bệnh u tân sinh (C00.- - D48.-†)M90.60*Viêm xương biến dạng do bệnh u tân sinh (C00.- - D48.-†), nhiều vị tríM90.61*Viêm xương biến dạng do bệnh u tân sinh (C00.- - D48.-†), vùng vaiM90.62*Viêm xương biến dạng do bệnh u tân sinh (C00.- - D48.-†), cánh tay trênM90.63*Viêm xương biến dạng do bệnh u tân sinh (C00.- - D48.-†), cẳng tayM90.64*Viêm xương biến dạng do bệnh u tân sinh (C00.- - D48.-†), bàn tayM90.65*Viêm xương biến dạng do bệnh u tân sinh (C00.- - D48.-†), vùng chậu và/hoặc đùiM90.66*Viêm xương biến dạng do bệnh u tân sinh (C00.- - D48.-†), cẳng chânM90.67*Viêm xương biến dạng do bệnh u tân sinh (C00.- - D48.-†), cổ chân và/hoặc bàn chânM90.68*Viêm xương biến dạng do bệnh u tân sinh (C00.- - D48.-†), vị trí khácM90.69*Viêm xương biến dạng do bệnh u tân sinh (C00.- - D48.-†), vị trí không xác địnhM90.7*Gãy xương do bệnh u tân sinh (C00.- - D48.-†)M90.70*Gãy xương do bệnh u tân sinh (C00.- - D48.-†), nhiều vị tríM90.71*Gãy xương do bệnh u tân sinh (C00.- - D48.-†), vùng vaiM90.72*Gãy xương do bệnh u tân sinh (C00.- - D48.-†), cánh tay trênM90.73*Gãy xương do bệnh u tân sinh (C00.- - D48.-†), cẳng tayM90.74*Gãy xương do bệnh u tân sinh (C00.- - D48.-†), bàn tayM90.75*Gãy xương do bệnh u tân sinh (C00.- - D48.-†), vùng chậu và/hoặc đùiM90.76*Gãy xương do bệnh u tân sinh (C00.- - D48.-†), cẳng chânM90.77*Gãy xương do bệnh u tân sinh (C00.- - D48.-†), cổ chân và/hoặc bàn chânM90.78*Gãy xương do bệnh u tân sinh (C00.- - D48.-†), vị trí khácM90.79*Gãy xương do bệnh u tân sinh (C00.- - D48.-†), vị trí không xác địnhM90.8*Bệnh lý xương do bệnh khác phân loại mục khácM90.80*Bệnh lý xương do bệnh phân loại mục khác, nhiều vị tríM90.81*Bệnh lý xương do bệnh phân loại mục khác, vùng vaiM90.82*Bệnh lý xương do bệnh phân loại mục khác, cánh tay trênM90.83*Bệnh lý xương do bệnh phân loại mục khác, cẳng tayM90.84*Bệnh lý xương do bệnh phân loại mục khác, bàn tayM90.85*Bệnh lý xương do bệnh phân loại mục khác, vùng chậu và/hoặc đùiM90.86*Bệnh lý xương do bệnh phân loại mục khác, cẳng chânM90.87*Bệnh lý xương do bệnh phân loại mục khác, cổ chân và/hoặc bàn chânM90.88*Bệnh lý xương do bệnh phân loại mục khác, vị trí khácM90.89*Bệnh lý xương do bệnh phân loại mục khác, vị trí không xác định