M49.80** Mã biểu hiện
Bệnh lý đốt sống do bệnh khác phân loại mục khác, nhiều vị trí của cột sống
Spondylopathy in other diseases classified elsewhere, multiple sites in spine
Quy tắc mã hóa (TT06)
- ●KHÔNG được dùng làm mã bệnh chính
Mã hóa kép (†/*)
Đây là mã biểu hiện (*) — thường đi kèm một mã căn nguyên (†).
Mã cùng nhóm
M49*Bệnh lý đốt sống do bệnh phân loại mục khácM49.0*Lao cột sống (A18.0†)M49.00*Lao cột sống (A18.0†), nhiều vị trí của cột sốngM49.01*Lao cột sống (A18.0†), vùng trục - đội - chẩmM49.02*Lao cột sống (A18.0†), vùng cổM49.03*Lao cột sống (A18.0†), vùng cổ - ngựcM49.04*Lao cột sống (A18.0†), vùng (lồng) ngựcM49.05*Lao cột sống (A18.0†), vùng ngực - thắt lưngM49.06*Lao cột sống (A18.0†), vùng thắt lưngM49.07*Lao cột sống (A18.0†), vùng thắt lưng - cùngM49.08*Lao cột sống (A18.0†), vùng cùng và/hoặc cùng - cụtM49.09*Lao cột sống (A18.0†), vị trí không xác địnhM49.1*Viêm đốt sống do Brucella (A23.-†)M49.10*Viêm đốt sống do Brucella (A23.-†), nhiều vị trí của cột sốngM49.11*Viêm đốt sống do Brucella (A23.-†), vùng trục - đội - chẩmM49.12*Viêm đốt sống do Brucella (A23.-†), vùng cổM49.13*Viêm đốt sống do Brucella (A23.-†), vùng cổ - ngựcM49.14*Viêm đốt sống do Brucella (A23.-†), vùng (lồng) ngựcM49.15*Viêm đốt sống do Brucella (A23.-†), vùng ngực - thắt lưngM49.16*Viêm đốt sống do Brucella (A23.-†), vùng thắt lưngM49.17*Viêm đốt sống do Brucella (A23.-†), vùng thắt lưng - cùngM49.18*Viêm đốt sống do Brucella (A23.-†), vùng cùng và/hoặc cùng - cụtM49.19*Viêm đốt sống do Brucella (A23.-†), vị trí không xác địnhM49.2*Viêm đốt sống do vi khuẩn đường ruột (A01-A04†)M49.20*Viêm đốt sống do vi khuẩn đường ruột (A01-A04†), nhiều vị trí của cột sốngM49.21*Viêm đốt sống do vi khuẩn đường ruột (A01-A04†), vùng trục - đội - chẩmM49.22*Viêm đốt sống do vi khuẩn đường ruột (A01-A04†), vùng cổM49.23*Viêm đốt sống do vi khuẩn đường ruột (A01-A04†), vùng cổ - ngựcM49.24*Viêm đốt sống do vi khuẩn đường ruột (A01-A04†), vùng (lồng) ngựcM49.25*Viêm đốt sống do vi khuẩn đường ruột (A01-A04†), vùng ngực - thắt lưngM49.26*Viêm đốt sống do vi khuẩn đường ruột (A01-A04†), vùng thắt lưngM49.27*Viêm đốt sống do vi khuẩn đường ruột (A01-A04†), vùng thắt lưng - cùngM49.28*Viêm đốt sống do vi khuẩn đường ruột (A01-A04†), vùng cùng và/hoặc cùng - cụtM49.29*Viêm đốt sống do vi khuẩn đường ruột (A01-A04†), vị trí không xác địnhM49.3*Bệnh lý đốt sống do bệnh nhiễm trùng và/hoặc ký sinh trùng phân loại mục khácM49.30*Bệnh lý đốt sống do bệnh nhiễm trùng và/hoặc ký sinh trùng phân loại mục khác, nhiều vị trí của cột sốngM49.31*Bệnh lý đốt sống do bệnh nhiễm trùng và/hoặc ký sinh trùng phân loại mục khác, vùng trục - đội - chẩmM49.32*Bệnh lý đốt sống do các bệnh nhiễm trùng và/hoặc ký sinh trùng phân loại mục khác, vùng cổM49.33*Bệnh lý đốt sống do bệnh nhiễm trùng và/hoặc ký sinh trùng phân loại mục khác, vùng cổ - ngựcM49.34*Bệnh lý đốt sống do bệnh nhiễm trùng và/hoặc ký sinh trùng phân loại mục khác, vùng (lồng) ngựcM49.35*Bệnh lý đốt sống do bệnh nhiễm trùng và/hoặc ký sinh trùng phân loại mục khác, vùng ngực - thắt lưngM49.36*Bệnh lý đốt sống do bệnh nhiễm trùng và/hoặc ký sinh trùng phân loại mục khác, vùng thắt lưngM49.37*Bệnh lý đốt sống do bệnh nhiễm trùng và/hoặc ký sinh trùng phân loại mục khác, vùng thắt lưng - cùngM49.38*Bệnh lý đốt sống do bệnh nhiễm trùng và/hoặc ký sinh trùng phân loại mục khác, vùng cùng và/hoặc cùng - cụtM49.39*Bệnh lý đốt sống do bệnh nhiễm trùng và/hoặc ký sinh trùng phân loại mục khác, vị trí không xác địnhM49.4*Bệnh lý đốt sống thần kinhM49.40*Bệnh lý đốt sống thần kinh, nhiều vị trí của cột sốngM49.41*Bệnh lý đốt sống thần kinh, vùng trục - đội - chẩmM49.42*Bệnh lý đốt sống thần kinh, vùng cổM49.43*Bệnh lý đốt sống thần kinh, vùng cổ - ngựcM49.44*Bệnh lý đốt sống thần kinh, vùng (lồng) ngựcM49.45*Bệnh lý đốt sống thần kinh, vùng ngực - thắt lưngM49.46*Bệnh lý đốt sống thần kinh, vùng thắt lưngM49.47*Bệnh lý đốt sống thần kinh, vùng thắt lưng - cùngM49.48*Bệnh lý đốt sống thần kinh, vùng cùng và/hoặc cùng - cụtM49.49*Bệnh lý đốt sống thần kinh, vị trí không xác địnhM49.5*Xẹp đốt sống do bệnh phân loại mục khácM49.50*Xẹp đốt sống do bệnh phân loại mục khác, nhiều vị trí của cột sốngM49.51*Xẹp đốt sống do bệnh phân loại mục khác, vùng trục - đội - chẩmM49.52*Xẹp đốt sống do bệnh phân loại mục khác, vùng cổM49.53*Xẹp đốt sống do bệnh phân loại mục khác, vùng cổ - ngựcM49.54*Xẹp đốt sống do bệnh phân loại mục khác, vùng (lồng) ngựcM49.55*Xẹp đốt sống do bệnh phân loại mục khác, vùng ngực - thắt lưngM49.56*Xẹp đốt sống do bệnh phân loại mục khác, vùng thắt lưngM49.57*Xẹp đốt sống do bệnh phân loại mục khác, vùng thắt lưng - cùngM49.58*Xẹp đốt sống do bệnh phân loại mục khác, vùng cùng và/hoặc cùng - cụtM49.59*Xẹp đốt sống do bệnh phân loại mục khác, vị trí không xác địnhM49.8*Bệnh lý đốt sống do bệnh khác phân loại mục khácM49.81*Bệnh lý đốt sống do bệnh khác phân loại mục khác, vùng trục - đội - chẩmM49.82*Bệnh lý đốt sống do bệnh khác phân loại mục khác, vùng cổM49.83*Bệnh lý đốt sống do bệnh khác phân loại mục khác, vùng cổ - ngựcM49.84*Bệnh lý đốt sống do bệnh khác phân loại mục khác, vùng (lồng) ngựcM49.85*Bệnh lý đốt sống do bệnh khác phân loại mục khác, vùng ngực - thắt lưngM49.86*Bệnh lý đốt sống do bệnh khác phân loại mục khác, vùng thắt lưngM49.87*Bệnh lý đốt sống do bệnh khác phân loại mục khác, vùng thắt lưng - cùngM49.88*Bệnh lý đốt sống do bệnh khác phân loại mục khác, vùng cùng và/hoặc cùng - cụtM49.89*Bệnh lý đốt sống do bệnh khác phân loại mục khác, vị trí không xác định