Chuyển đến nội dung chính
M49.38** Mã biểu hiện

Bệnh lý đốt sống do bệnh nhiễm trùng và/hoặc ký sinh trùng phân loại mục khác, vùng cùng và/hoặc cùng - cụt

Spondylopathy in other infectious and parasitic diseases classified elsewhere, sacral and sacrococcygeal region

Quy tắc mã hóa (TT06)

  • KHÔNG được dùng làm mã bệnh chính

Mã hóa kép (†/*)

Đây là mã biểu hiện (*) — thường đi kèm một mã căn nguyên (†).

Mã cùng nhóm

M49*Bệnh lý đốt sống do bệnh phân loại mục khácM49.0*Lao cột sống (A18.0†)M49.00*Lao cột sống (A18.0†), nhiều vị trí của cột sốngM49.01*Lao cột sống (A18.0†), vùng trục - đội - chẩmM49.02*Lao cột sống (A18.0†), vùng cổM49.03*Lao cột sống (A18.0†), vùng cổ - ngựcM49.04*Lao cột sống (A18.0†), vùng (lồng) ngựcM49.05*Lao cột sống (A18.0†), vùng ngực - thắt lưngM49.06*Lao cột sống (A18.0†), vùng thắt lưngM49.07*Lao cột sống (A18.0†), vùng thắt lưng - cùngM49.08*Lao cột sống (A18.0†), vùng cùng và/hoặc cùng - cụtM49.09*Lao cột sống (A18.0†), vị trí không xác địnhM49.1*Viêm đốt sống do Brucella (A23.-†)M49.10*Viêm đốt sống do Brucella (A23.-†), nhiều vị trí của cột sốngM49.11*Viêm đốt sống do Brucella (A23.-†), vùng trục - đội - chẩmM49.12*Viêm đốt sống do Brucella (A23.-†), vùng cổM49.13*Viêm đốt sống do Brucella (A23.-†), vùng cổ - ngựcM49.14*Viêm đốt sống do Brucella (A23.-†), vùng (lồng) ngựcM49.15*Viêm đốt sống do Brucella (A23.-†), vùng ngực - thắt lưngM49.16*Viêm đốt sống do Brucella (A23.-†), vùng thắt lưngM49.17*Viêm đốt sống do Brucella (A23.-†), vùng thắt lưng - cùngM49.18*Viêm đốt sống do Brucella (A23.-†), vùng cùng và/hoặc cùng - cụtM49.19*Viêm đốt sống do Brucella (A23.-†), vị trí không xác địnhM49.2*Viêm đốt sống do vi khuẩn đường ruột (A01-A04†)M49.20*Viêm đốt sống do vi khuẩn đường ruột (A01-A04†), nhiều vị trí của cột sốngM49.21*Viêm đốt sống do vi khuẩn đường ruột (A01-A04†), vùng trục - đội - chẩmM49.22*Viêm đốt sống do vi khuẩn đường ruột (A01-A04†), vùng cổM49.23*Viêm đốt sống do vi khuẩn đường ruột (A01-A04†), vùng cổ - ngựcM49.24*Viêm đốt sống do vi khuẩn đường ruột (A01-A04†), vùng (lồng) ngựcM49.25*Viêm đốt sống do vi khuẩn đường ruột (A01-A04†), vùng ngực - thắt lưngM49.26*Viêm đốt sống do vi khuẩn đường ruột (A01-A04†), vùng thắt lưngM49.27*Viêm đốt sống do vi khuẩn đường ruột (A01-A04†), vùng thắt lưng - cùngM49.28*Viêm đốt sống do vi khuẩn đường ruột (A01-A04†), vùng cùng và/hoặc cùng - cụtM49.29*Viêm đốt sống do vi khuẩn đường ruột (A01-A04†), vị trí không xác địnhM49.3*Bệnh lý đốt sống do bệnh nhiễm trùng và/hoặc ký sinh trùng phân loại mục khácM49.30*Bệnh lý đốt sống do bệnh nhiễm trùng và/hoặc ký sinh trùng phân loại mục khác, nhiều vị trí của cột sốngM49.31*Bệnh lý đốt sống do bệnh nhiễm trùng và/hoặc ký sinh trùng phân loại mục khác, vùng trục - đội - chẩmM49.32*Bệnh lý đốt sống do các bệnh nhiễm trùng và/hoặc ký sinh trùng phân loại mục khác, vùng cổM49.33*Bệnh lý đốt sống do bệnh nhiễm trùng và/hoặc ký sinh trùng phân loại mục khác, vùng cổ - ngựcM49.34*Bệnh lý đốt sống do bệnh nhiễm trùng và/hoặc ký sinh trùng phân loại mục khác, vùng (lồng) ngựcM49.35*Bệnh lý đốt sống do bệnh nhiễm trùng và/hoặc ký sinh trùng phân loại mục khác, vùng ngực - thắt lưngM49.36*Bệnh lý đốt sống do bệnh nhiễm trùng và/hoặc ký sinh trùng phân loại mục khác, vùng thắt lưngM49.37*Bệnh lý đốt sống do bệnh nhiễm trùng và/hoặc ký sinh trùng phân loại mục khác, vùng thắt lưng - cùngM49.39*Bệnh lý đốt sống do bệnh nhiễm trùng và/hoặc ký sinh trùng phân loại mục khác, vị trí không xác địnhM49.4*Bệnh lý đốt sống thần kinhM49.40*Bệnh lý đốt sống thần kinh, nhiều vị trí của cột sốngM49.41*Bệnh lý đốt sống thần kinh, vùng trục - đội - chẩmM49.42*Bệnh lý đốt sống thần kinh, vùng cổM49.43*Bệnh lý đốt sống thần kinh, vùng cổ - ngựcM49.44*Bệnh lý đốt sống thần kinh, vùng (lồng) ngựcM49.45*Bệnh lý đốt sống thần kinh, vùng ngực - thắt lưngM49.46*Bệnh lý đốt sống thần kinh, vùng thắt lưngM49.47*Bệnh lý đốt sống thần kinh, vùng thắt lưng - cùngM49.48*Bệnh lý đốt sống thần kinh, vùng cùng và/hoặc cùng - cụtM49.49*Bệnh lý đốt sống thần kinh, vị trí không xác địnhM49.5*Xẹp đốt sống do bệnh phân loại mục khácM49.50*Xẹp đốt sống do bệnh phân loại mục khác, nhiều vị trí của cột sốngM49.51*Xẹp đốt sống do bệnh phân loại mục khác, vùng trục - đội - chẩmM49.52*Xẹp đốt sống do bệnh phân loại mục khác, vùng cổM49.53*Xẹp đốt sống do bệnh phân loại mục khác, vùng cổ - ngựcM49.54*Xẹp đốt sống do bệnh phân loại mục khác, vùng (lồng) ngựcM49.55*Xẹp đốt sống do bệnh phân loại mục khác, vùng ngực - thắt lưngM49.56*Xẹp đốt sống do bệnh phân loại mục khác, vùng thắt lưngM49.57*Xẹp đốt sống do bệnh phân loại mục khác, vùng thắt lưng - cùngM49.58*Xẹp đốt sống do bệnh phân loại mục khác, vùng cùng và/hoặc cùng - cụtM49.59*Xẹp đốt sống do bệnh phân loại mục khác, vị trí không xác địnhM49.8*Bệnh lý đốt sống do bệnh khác phân loại mục khácM49.80*Bệnh lý đốt sống do bệnh khác phân loại mục khác, nhiều vị trí của cột sốngM49.81*Bệnh lý đốt sống do bệnh khác phân loại mục khác, vùng trục - đội - chẩmM49.82*Bệnh lý đốt sống do bệnh khác phân loại mục khác, vùng cổM49.83*Bệnh lý đốt sống do bệnh khác phân loại mục khác, vùng cổ - ngựcM49.84*Bệnh lý đốt sống do bệnh khác phân loại mục khác, vùng (lồng) ngựcM49.85*Bệnh lý đốt sống do bệnh khác phân loại mục khác, vùng ngực - thắt lưngM49.86*Bệnh lý đốt sống do bệnh khác phân loại mục khác, vùng thắt lưngM49.87*Bệnh lý đốt sống do bệnh khác phân loại mục khác, vùng thắt lưng - cùngM49.88*Bệnh lý đốt sống do bệnh khác phân loại mục khác, vùng cùng và/hoặc cùng - cụtM49.89*Bệnh lý đốt sống do bệnh khác phân loại mục khác, vị trí không xác định

Hỗ trợ qua Email

contact@chiaseyhoc.vn

Gọi điện hỗ trợ

+84 373 002 989

Câu hỏi thường gặp

Giải đáp thắc mắc