M40.31
Hội chứng lưng phẳng, vùng trục - đội - chẩm
Flatback syndrome, occipito-atlanto-axial region
✦ Mã mới trong TT06 (không có ở QĐ4469 cũ)
Mã cùng nhóm
M40Gù và/hoặc ưỡn cột sống [lưng]M40.0Gù cột sống [lưng] do tư thếM40.00Gù cột sống [lưng] do tư thế, nhiều vị trí của cột sốngM40.01Gù cột sống [lưng] do tư thế, vùng trục - đội - chẩmM40.02Gù cột sống [lưng] do tư thế, vùng cổM40.03Gù cột sống [lưng] do tư thế, vùng cổ - ngựcM40.04Gù cột sống [lưng] do tư thế, vùng (lồng) ngựcM40.05Gù cột sống [lưng] do tư thế, vùng ngực - thắt lưngM40.06Gù cột sống [lưng] do tư thế, vùng thắt lưngM40.07Gù cột sống [lưng] do tư thế, vùng thắt lưng - cùngM40.08Gù cột sống [lưng] do tư thế, vùng cùng và/hoặc cùng - cụtM40.09Gù cột sống [lưng] do tư thế, vị trí không xác địnhM40.1Gù cột sống [lưng] thứ phát khácM40.10Gù cột sống [lưng] thứ phát khác, nhiều vị trí của cột sốngM40.11Gù cột sống [lưng] thứ phát khác, vùng trục - đội - chẩmM40.12Gù cột sống [lưng] thứ phát khác, vùng cổM40.13Gù cột sống [lưng] thứ phát khác, vùng cổ - ngựcM40.14Gù cột sống [lưng] thứ phát khác, vùng (lồng) ngựcM40.15Gù cột sống [lưng] thứ phát khác, vùng ngực - thắt lưngM40.16Gù cột sống [lưng] thứ phát khác, vùng thắt lưngM40.17Gù cột sống [lưng] thứ phát khác, vùng thắt lưng - cùngM40.18Gù cột sống [lưng] thứ phát khác, vùng cùng và/hoặc cùng - cụtM40.19Gù cột sống [lưng] thứ phát khác, vị trí không xác địnhM40.2Gù cột sống [lưng] khác và/hoặc không xác địnhM40.20Gù cột sống [lưng] khác và/hoặc không xác định, nhiều vị trí của cột sốngM40.21Gù cột sống [lưng] khác và/hoặc không xác định, vùng trục - đội - chẩmM40.22Gù cột sống [lưng] khác và/hoặc không xác định, vùng cổM40.23Gù cột sống [lưng] khác và/hoặc không xác định, vùng cổ - ngựcM40.24Gù cột sống [lưng] khác và/hoặc không xác định, vùng (lồng) ngựcM40.25Gù cột sống [lưng] khác và/hoặc không xác định, vùng ngực - thắt lưngM40.26Gù cột sống [lưng] khác và/hoặc không xác định, vùng thắt lưngM40.27Gù cột sống [lưng] khác và/hoặc không xác định, vùng thắt lưng - cùngM40.28Gù cột sống [lưng] khác và/hoặc không xác định, vùng cùng và/hoặc cùng - cụtM40.29Gù cột sống [lưng] khác và/hoặc không xác định, vị trí không xác địnhM40.3Hội chứng lưng phẳngM40.30Hội chứng lưng phẳng, nhiều vị trí của cột sốngM40.32Hội chứng lưng phẳng, vùng cổM40.33Hội chứng lưng phẳng, vùng cổ - ngựcM40.34Hội chứng lưng phẳng, vùng (lồng) ngựcM40.35Hội chứng lưng phẳng, vùng ngực - thắt lưngM40.36Hội chứng lưng phẳng, vùng thắt lưngM40.37Hội chứng lưng phẳng, vùng thắt lưng - cùngM40.38Hội chứng lưng phẳng, vùng cùng và/hoặc cùng - cụtM40.39Hội chứng lưng phẳng, vị trí không xác địnhM40.4Ưỡn cột sống [võng lưng] khácM40.40Ưỡn cột sống [võng lưng] khác, nhiều vị trí của cột sốngM40.41Ưỡn cột sống [võng lưng] khác, vùng trục - đội - chẩmM40.42Ưỡn cột sống [võng lưng] khác, vùng cổM40.43Ưỡn cột sống [võng lưng] khác, vùng cổ - ngựcM40.44Ưỡn cột sống [võng lưng] khác, vùng (lồng) ngựcM40.45Ưỡn cột sống [võng lưng] khác, vùng ngực - thắt lưngM40.46Ưỡn cột sống [võng lưng] khác, vùng thắt lưngM40.47Ưỡn cột sống [võng lưng] khác, vùng thắt lưng - cùngM40.48Ưỡn cột sống [võng lưng] khác, vùng cùng và/hoặc cùng - cụtM40.49Ưỡn cột sống [võng lưng] khác, vị trí không xác địnhM40.5Ưỡn cột sống [võng lưng], không xác địnhM40.50Ưỡn cột sống [võng lưng], không xác định, nhiều vị trí của cột sốngM40.51Ưỡn cột sống [võng lưng], không xác định, vùng trục - đội - chẩmM40.52Ưỡn cột sống [võng lưng], không xác định, vùng cổM40.53Ưỡn cột sống [võng lưng], không xác định, vùng cổ - ngựcM40.54Ưỡn cột sống [võng lưng], không xác định, vùng (lồng) ngựcM40.55Ưỡn cột sống [võng lưng], không xác định, vùng ngực - thắt lưngM40.56Ưỡn cột sống [võng lưng], không xác định, vùng thắt lưngM40.57Ưỡn cột sống [võng lưng], không xác định, vùng thắt lưng - cùngM40.58Ưỡn cột sống [võng lưng], không xác định, vùng cùng và/hoặc cùng - cụtM40.59Ưỡn cột sống [võng lưng], không xác định, vị trí không xác định