Chuyển đến nội dung chính
M40.14

Gù cột sống [lưng] thứ phát khác, vùng (lồng) ngực

Other secondary kyphosis, thoracic region

Mã mới trong TT06 (không có ở QĐ4469 cũ)

Mã cùng nhóm

M40Gù và/hoặc ưỡn cột sống [lưng]M40.0Gù cột sống [lưng] do tư thếM40.00Gù cột sống [lưng] do tư thế, nhiều vị trí của cột sốngM40.01Gù cột sống [lưng] do tư thế, vùng trục - đội - chẩmM40.02Gù cột sống [lưng] do tư thế, vùng cổM40.03Gù cột sống [lưng] do tư thế, vùng cổ - ngựcM40.04Gù cột sống [lưng] do tư thế, vùng (lồng) ngựcM40.05Gù cột sống [lưng] do tư thế, vùng ngực - thắt lưngM40.06Gù cột sống [lưng] do tư thế, vùng thắt lưngM40.07Gù cột sống [lưng] do tư thế, vùng thắt lưng - cùngM40.08Gù cột sống [lưng] do tư thế, vùng cùng và/hoặc cùng - cụtM40.09Gù cột sống [lưng] do tư thế, vị trí không xác địnhM40.1Gù cột sống [lưng] thứ phát khácM40.10Gù cột sống [lưng] thứ phát khác, nhiều vị trí của cột sốngM40.11Gù cột sống [lưng] thứ phát khác, vùng trục - đội - chẩmM40.12Gù cột sống [lưng] thứ phát khác, vùng cổM40.13Gù cột sống [lưng] thứ phát khác, vùng cổ - ngựcM40.15Gù cột sống [lưng] thứ phát khác, vùng ngực - thắt lưngM40.16Gù cột sống [lưng] thứ phát khác, vùng thắt lưngM40.17Gù cột sống [lưng] thứ phát khác, vùng thắt lưng - cùngM40.18Gù cột sống [lưng] thứ phát khác, vùng cùng và/hoặc cùng - cụtM40.19Gù cột sống [lưng] thứ phát khác, vị trí không xác địnhM40.2Gù cột sống [lưng] khác và/hoặc không xác địnhM40.20Gù cột sống [lưng] khác và/hoặc không xác định, nhiều vị trí của cột sốngM40.21Gù cột sống [lưng] khác và/hoặc không xác định, vùng trục - đội - chẩmM40.22Gù cột sống [lưng] khác và/hoặc không xác định, vùng cổM40.23Gù cột sống [lưng] khác và/hoặc không xác định, vùng cổ - ngựcM40.24Gù cột sống [lưng] khác và/hoặc không xác định, vùng (lồng) ngựcM40.25Gù cột sống [lưng] khác và/hoặc không xác định, vùng ngực - thắt lưngM40.26Gù cột sống [lưng] khác và/hoặc không xác định, vùng thắt lưngM40.27Gù cột sống [lưng] khác và/hoặc không xác định, vùng thắt lưng - cùngM40.28Gù cột sống [lưng] khác và/hoặc không xác định, vùng cùng và/hoặc cùng - cụtM40.29Gù cột sống [lưng] khác và/hoặc không xác định, vị trí không xác địnhM40.3Hội chứng lưng phẳngM40.30Hội chứng lưng phẳng, nhiều vị trí của cột sốngM40.31Hội chứng lưng phẳng, vùng trục - đội - chẩmM40.32Hội chứng lưng phẳng, vùng cổM40.33Hội chứng lưng phẳng, vùng cổ - ngựcM40.34Hội chứng lưng phẳng, vùng (lồng) ngựcM40.35Hội chứng lưng phẳng, vùng ngực - thắt lưngM40.36Hội chứng lưng phẳng, vùng thắt lưngM40.37Hội chứng lưng phẳng, vùng thắt lưng - cùngM40.38Hội chứng lưng phẳng, vùng cùng và/hoặc cùng - cụtM40.39Hội chứng lưng phẳng, vị trí không xác địnhM40.4Ưỡn cột sống [võng lưng] khácM40.40Ưỡn cột sống [võng lưng] khác, nhiều vị trí của cột sốngM40.41Ưỡn cột sống [võng lưng] khác, vùng trục - đội - chẩmM40.42Ưỡn cột sống [võng lưng] khác, vùng cổM40.43Ưỡn cột sống [võng lưng] khác, vùng cổ - ngựcM40.44Ưỡn cột sống [võng lưng] khác, vùng (lồng) ngựcM40.45Ưỡn cột sống [võng lưng] khác, vùng ngực - thắt lưngM40.46Ưỡn cột sống [võng lưng] khác, vùng thắt lưngM40.47Ưỡn cột sống [võng lưng] khác, vùng thắt lưng - cùngM40.48Ưỡn cột sống [võng lưng] khác, vùng cùng và/hoặc cùng - cụtM40.49Ưỡn cột sống [võng lưng] khác, vị trí không xác địnhM40.5Ưỡn cột sống [võng lưng], không xác địnhM40.50Ưỡn cột sống [võng lưng], không xác định, nhiều vị trí của cột sốngM40.51Ưỡn cột sống [võng lưng], không xác định, vùng trục - đội - chẩmM40.52Ưỡn cột sống [võng lưng], không xác định, vùng cổM40.53Ưỡn cột sống [võng lưng], không xác định, vùng cổ - ngựcM40.54Ưỡn cột sống [võng lưng], không xác định, vùng (lồng) ngựcM40.55Ưỡn cột sống [võng lưng], không xác định, vùng ngực - thắt lưngM40.56Ưỡn cột sống [võng lưng], không xác định, vùng thắt lưngM40.57Ưỡn cột sống [võng lưng], không xác định, vùng thắt lưng - cùngM40.58Ưỡn cột sống [võng lưng], không xác định, vùng cùng và/hoặc cùng - cụtM40.59Ưỡn cột sống [võng lưng], không xác định, vị trí không xác định

Hỗ trợ qua Email

contact@chiaseyhoc.vn

Gọi điện hỗ trợ

+84 373 002 989

Câu hỏi thường gặp

Giải đáp thắc mắc