M14*Nhóm 3 ký tự* Mã biểu hiện
Bệnh lý khớp do bệnh phân loại mục khác
Arthropathies in other diseases classified elsewhere
⇄ Quy tắc bệnh chính thay đổi so với QĐ4469
Quy tắc mã hóa (TT06)
- ●KHÔNG được dùng làm mã bệnh chính
- ●Không nên dùng — có mã 4-5 ký tự cụ thể hơn (xem mã con bên dưới)
Mã hóa kép (†/*)
Đây là mã biểu hiện (*) — thường đi kèm một mã căn nguyên (†).
Hướng dẫn mã hóa (WHO 2019)
- Loại trừ: + bệnh khớp do: ++ rối loạn máu (M36.2-M36.3*) ++ do phản ứng quá mẫn (M36.4*) ++ các khối u tân sinh (M36.1*) + bệnh đốt sống thần kinh (M49.4*) + bệnh khớp vảy nến và/hoặc bệnh khớp đường ruột (M07.-) ++ ở thiếu niên (M09.-*)
Mã chi tiết trong nhóm M14*
M14.0*Bệnh lý khớp gút do thiếu enzym và/hoặc rối loạn di truyền khácM14.1*Bệnh lý khớp dạng vi tinh thể do rối loạn chuyển hóa khácM14.2*Bệnh lý khớp do đái tháo đường (E10-E14 có chung ký tự thứ tư .6†)M14.3*Viêm khớp do viêm tế bào mỡ dưới da (E78.8†)M14.4*Bệnh lý khớp do thoái hóa tinh bột (E85.-†)M14.5*Bệnh lý khớp do bệnh rối loạn nội tiết, dinh dưỡng và/hoặc chuyển hóa khácM14.6*Bệnh lý khớp do bệnh thần kinhM14.8*Bệnh lý khớp do bệnh xác định khác phân loại mục khác