Chuyển đến nội dung chính
M01.8** Mã biểu hiện

Viêm khớp do bệnh nhiễm trùng và/hoặc ký sinh trùng khác phân loại mục khác

Arthritis in other infectious and parasitic diseases classified elsewhere

Quy tắc bệnh chính thay đổi so với QĐ4469

Quy tắc mã hóa (TT06)

  • KHÔNG được dùng làm mã bệnh chính
  • Không nên dùng — có mã 4-5 ký tự cụ thể hơn (xem mã con bên dưới)

Mã hóa kép (†/*)

Đây là mã biểu hiện (*) — thường đi kèm một mã căn nguyên (†).

Mã cùng nhóm

M01*Viêm khớp nhiễm trùng trực tiếp do bệnh nhiễm khuẩn và/hoặc ký sinh trùng phân loại mục khácM01.0*Viêm khớp do nhiễm não mô cầu (A39.8†)M01.00*Viêm khớp do nhiễm não mô cầu (A39.8†), nhiều vị tríM01.01*Viêm khớp do nhiễm não mô cầu (A39.8†), vùng vaiM01.02*Viêm khớp do nhiễm não mô cầu (A39.8†), cánh tay trênM01.03*Viêm khớp do nhiễm não mô cầu (A39.8†), cẳng tayM01.04*Viêm khớp do nhiễm não mô cầu (A39.8†), bàn tayM01.05*Viêm khớp do nhiễm não mô cầu (A39.8†), vùng chậu và/hoặc đùiM01.06*Viêm khớp do nhiễm não mô cầu (A39.8†), cẳng chânM01.07*Viêm khớp do nhiễm não mô cầu (A39.8†), cổ chân và/hoặc bàn chânM01.08*Viêm khớp do nhiễm não mô cầu (A39.8†), vị trí khácM01.09*Viêm khớp do nhiễm não mô cầu (A39.8†), vị trí không xác địnhM01.1*Viêm khớp do lao (A18.0†)M01.10*Viêm khớp do lao (A18.0†), nhiều vị tríM01.11*Viêm khớp do lao (A18.0†), vùng vaiM01.12*Viêm khớp do lao (A18.0†), cánh tay trênM01.13*Viêm khớp do lao (A18.0†), cẳng tayM01.14*Viêm khớp do lao (A18.0†), bàn tayM01.15*Viêm khớp do lao (A18.0†), vùng chậu và/hoặc đùiM01.16*Viêm khớp do lao (A18.0†), cẳng chânM01.17*Viêm khớp do lao (A18.0†), cổ chân và/hoặc bàn chânM01.18*Viêm khớp do lao (A18.0†), vị trí khácM01.19*Viêm khớp do lao (A18.0†), vị trí không xác địnhM01.2*Viêm khớp do bệnh Lyme (A69.2†)M01.20*Viêm khớp do bệnh Lyme (A69.2†), nhiều vị tríM01.21*Viêm khớp do bệnh Lyme (A69.2†), vùng vaiM01.22*Viêm khớp do bệnh Lyme (A69.2†), cánh tay trênM01.23*Viêm khớp do bệnh Lyme (A69.2†), cẳng tayM01.24*Viêm khớp do bệnh Lyme (A69.2†), bàn tayM01.25*Viêm khớp do bệnh Lyme (A69.2†), vùng chậu và/hoặc đùiM01.26*Viêm khớp do bệnh Lyme (A69.2†), cẳng chânM01.27*Viêm khớp do bệnh Lyme (A69.2†), cổ chân và/hoặc bàn chânM01.28*Viêm khớp do bệnh Lyme (A69.2†), vị trí khácM01.29*Viêm khớp do bệnh Lyme (A69.2†), vị trí không xác địnhM01.3*Viêm khớp do bệnh nhiễm khuẩn khác phân loại mục khácM01.30*Viêm khớp do bệnh nhiễm khuẩn khác phân loại mục khác, nhiều vị tríM01.31*Viêm khớp do bệnh nhiễm khuẩn khác phân loại mục khác, vùng vaiM01.32*Viêm khớp do bệnh nhiễm khuẩn khác phân loại mục khác, cánh tay trênM01.33*Viêm khớp do bệnh nhiễm khuẩn khác phân loại mục khác, cẳng tayM01.34*Viêm khớp do bệnh nhiễm khuẩn khác phân loại mục khác, bàn tayM01.35*Viêm khớp do bệnh nhiễm khuẩn khác phân loại mục khác, vùng chậu và/hoặc đùiM01.36*Viêm khớp do bệnh nhiễm khuẩn khác phân loại mục khác, cẳng chânM01.37*Viêm khớp do bệnh nhiễm khuẩn khác phân loại mục khác, cổ chân và/hoặc bàn chânM01.38*Viêm khớp do bệnh nhiễm khuẩn khác phân loại mục khác, vị trí khácM01.39*Viêm khớp do bệnh nhiễm khuẩn khác phân loại mục khác, vị trí không xác địnhM01.4*Viêm khớp do bệnh rubella (B06.8†)M01.40*Viêm khớp do bệnh rubella (B06.8†), nhiều vị tríM01.41*Viêm khớp do bệnh rubella (B06.8†), vùng vaiM01.42*Viêm khớp do bệnh rubella (B06.8†), cánh tay trênM01.43*Viêm khớp do bệnh rubella (B06.8†), cẳng tayM01.44*Viêm khớp do bệnh rubella (B06.8†), bàn tayM01.45*Viêm khớp do bệnh rubella (B06.8†), vùng chậu và/hoặc đùiM01.46*Viêm khớp do bệnh rubella (B06.8†), cẳng chânM01.47*Viêm khớp do bệnh rubella (B06.8†), cổ chân và/hoặc bàn chânM01.48*Viêm khớp do bệnh rubella (B06.8†), vị trí khácM01.49*Viêm khớp do bệnh rubella (B06.8†), vị trí không xác địnhM01.5*Viêm khớp do bệnh nhiễm virus phân loại mục khácM01.50*Viêm khớp do bệnh nhiễm virus phân loại mục khác, nhiều vị tríM01.51*Viêm khớp do bệnh nhiễm virus phân loại mục khác, vùng vaiM01.52*Viêm khớp do bệnh nhiễm virus phân loại mục khác, cánh tay trênM01.53*Viêm khớp do bệnh nhiễm virus phân loại mục khác, cẳng tayM01.54*Viêm khớp do bệnh nhiễm virus phân loại mục khác, bàn tayM01.55*Viêm khớp do bệnh nhiễm virus phân loại mục khác, vùng chậu và/hoặc đùiM01.56*Viêm khớp do bệnh nhiễm virus phân loại mục khác, cẳng chânM01.57*Viêm khớp do bệnh nhiễm virus phân loại mục khác, cổ chân và/hoặc bàn chânM01.58*Viêm khớp do bệnh nhiễm virus phân loại mục khác, vị trí khácM01.59*Viêm khớp do bệnh nhiễm virus phân loại mục khác, vị trí không xác địnhM01.6*Viêm khớp do nấm (B35-B49†)M01.60*Viêm khớp do nấm (B35-B49†), nhiều vị tríM01.61*Viêm khớp do nấm (B35-B49†), vùng vaiM01.62*Viêm khớp do nấm (B35-B49†), cánh tay trênM01.63*Viêm khớp do nấm (B35-B49†), cẳng tayM01.64*Viêm khớp do nấm (B35-B49†), bàn tayM01.65*Viêm khớp do nấm (B35-B49†), vùng chậu và/hoặc đùiM01.66*Viêm khớp do nấm (B35-B49†), cẳng chânM01.67*Viêm khớp do nấm (B35-B49†), cổ chân và/hoặc bàn chânM01.68*Viêm khớp do nấm (B35-B49†), vị trí khácM01.69*Viêm khớp do nấm (B35-B49†), vị trí không xác địnhM01.80*Viêm khớp do bệnh nhiễm trùng và/hoặc ký sinh trùng khác phân loại mục khác, nhiều vị tríM01.81*Viêm khớp do bệnh nhiễm trùng và/hoặc ký sinh trùng khác phân loại mục khác, vùng vaiM01.82*Viêm khớp do bệnh nhiễm trùng và/hoặc ký sinh trùng khác phân loại mục khác, cánh tay trênM01.83*Viêm khớp do bệnh nhiễm trùng và/hoặc ký sinh trùng khác phân loại mục khác, cẳng tayM01.84*Viêm khớp do bệnh nhiễm trùng và/hoặc ký sinh trùng khác phân loại mục khác, bàn tayM01.85*Viêm khớp do bệnh nhiễm trùng và/hoặc ký sinh trùng khác phân loại mục khác, vùng chậu và/hoặc đùiM01.86*Viêm khớp do bệnh nhiễm trùng và/hoặc ký sinh trùng khác phân loại mục khác, cẳng chânM01.87*Viêm khớp do bệnh nhiễm trùng và/hoặc ký sinh trùng khác phân loại mục khác, cổ chân và/hoặc bàn chânM01.88*Viêm khớp do bệnh nhiễm trùng và/hoặc ký sinh trùng khác phân loại mục khác, vị trí khácM01.89*Viêm khớp do bệnh nhiễm trùng và/hoặc ký sinh trùng khác phân loại mục khác, vị trí không xác định

Hỗ trợ qua Email

contact@chiaseyhoc.vn

Gọi điện hỗ trợ

+84 373 002 989

Câu hỏi thường gặp

Giải đáp thắc mắc