Chuyển đến nội dung chính
M01.14** Mã biểu hiện

Viêm khớp do lao (A18.0†), bàn tay

Tuberculous arthritis (A18.0†), hand

Quy tắc mã hóa (TT06)

  • KHÔNG được dùng làm mã bệnh chính

Mã hóa kép (†/*)

Đây là mã biểu hiện (*) — thường đi kèm một mã căn nguyên (†).

Mã cùng nhóm

M01*Viêm khớp nhiễm trùng trực tiếp do bệnh nhiễm khuẩn và/hoặc ký sinh trùng phân loại mục khácM01.0*Viêm khớp do nhiễm não mô cầu (A39.8†)M01.00*Viêm khớp do nhiễm não mô cầu (A39.8†), nhiều vị tríM01.01*Viêm khớp do nhiễm não mô cầu (A39.8†), vùng vaiM01.02*Viêm khớp do nhiễm não mô cầu (A39.8†), cánh tay trênM01.03*Viêm khớp do nhiễm não mô cầu (A39.8†), cẳng tayM01.04*Viêm khớp do nhiễm não mô cầu (A39.8†), bàn tayM01.05*Viêm khớp do nhiễm não mô cầu (A39.8†), vùng chậu và/hoặc đùiM01.06*Viêm khớp do nhiễm não mô cầu (A39.8†), cẳng chânM01.07*Viêm khớp do nhiễm não mô cầu (A39.8†), cổ chân và/hoặc bàn chânM01.08*Viêm khớp do nhiễm não mô cầu (A39.8†), vị trí khácM01.09*Viêm khớp do nhiễm não mô cầu (A39.8†), vị trí không xác địnhM01.1*Viêm khớp do lao (A18.0†)M01.10*Viêm khớp do lao (A18.0†), nhiều vị tríM01.11*Viêm khớp do lao (A18.0†), vùng vaiM01.12*Viêm khớp do lao (A18.0†), cánh tay trênM01.13*Viêm khớp do lao (A18.0†), cẳng tayM01.15*Viêm khớp do lao (A18.0†), vùng chậu và/hoặc đùiM01.16*Viêm khớp do lao (A18.0†), cẳng chânM01.17*Viêm khớp do lao (A18.0†), cổ chân và/hoặc bàn chânM01.18*Viêm khớp do lao (A18.0†), vị trí khácM01.19*Viêm khớp do lao (A18.0†), vị trí không xác địnhM01.2*Viêm khớp do bệnh Lyme (A69.2†)M01.20*Viêm khớp do bệnh Lyme (A69.2†), nhiều vị tríM01.21*Viêm khớp do bệnh Lyme (A69.2†), vùng vaiM01.22*Viêm khớp do bệnh Lyme (A69.2†), cánh tay trênM01.23*Viêm khớp do bệnh Lyme (A69.2†), cẳng tayM01.24*Viêm khớp do bệnh Lyme (A69.2†), bàn tayM01.25*Viêm khớp do bệnh Lyme (A69.2†), vùng chậu và/hoặc đùiM01.26*Viêm khớp do bệnh Lyme (A69.2†), cẳng chânM01.27*Viêm khớp do bệnh Lyme (A69.2†), cổ chân và/hoặc bàn chânM01.28*Viêm khớp do bệnh Lyme (A69.2†), vị trí khácM01.29*Viêm khớp do bệnh Lyme (A69.2†), vị trí không xác địnhM01.3*Viêm khớp do bệnh nhiễm khuẩn khác phân loại mục khácM01.30*Viêm khớp do bệnh nhiễm khuẩn khác phân loại mục khác, nhiều vị tríM01.31*Viêm khớp do bệnh nhiễm khuẩn khác phân loại mục khác, vùng vaiM01.32*Viêm khớp do bệnh nhiễm khuẩn khác phân loại mục khác, cánh tay trênM01.33*Viêm khớp do bệnh nhiễm khuẩn khác phân loại mục khác, cẳng tayM01.34*Viêm khớp do bệnh nhiễm khuẩn khác phân loại mục khác, bàn tayM01.35*Viêm khớp do bệnh nhiễm khuẩn khác phân loại mục khác, vùng chậu và/hoặc đùiM01.36*Viêm khớp do bệnh nhiễm khuẩn khác phân loại mục khác, cẳng chânM01.37*Viêm khớp do bệnh nhiễm khuẩn khác phân loại mục khác, cổ chân và/hoặc bàn chânM01.38*Viêm khớp do bệnh nhiễm khuẩn khác phân loại mục khác, vị trí khácM01.39*Viêm khớp do bệnh nhiễm khuẩn khác phân loại mục khác, vị trí không xác địnhM01.4*Viêm khớp do bệnh rubella (B06.8†)M01.40*Viêm khớp do bệnh rubella (B06.8†), nhiều vị tríM01.41*Viêm khớp do bệnh rubella (B06.8†), vùng vaiM01.42*Viêm khớp do bệnh rubella (B06.8†), cánh tay trênM01.43*Viêm khớp do bệnh rubella (B06.8†), cẳng tayM01.44*Viêm khớp do bệnh rubella (B06.8†), bàn tayM01.45*Viêm khớp do bệnh rubella (B06.8†), vùng chậu và/hoặc đùiM01.46*Viêm khớp do bệnh rubella (B06.8†), cẳng chânM01.47*Viêm khớp do bệnh rubella (B06.8†), cổ chân và/hoặc bàn chânM01.48*Viêm khớp do bệnh rubella (B06.8†), vị trí khácM01.49*Viêm khớp do bệnh rubella (B06.8†), vị trí không xác địnhM01.5*Viêm khớp do bệnh nhiễm virus phân loại mục khácM01.50*Viêm khớp do bệnh nhiễm virus phân loại mục khác, nhiều vị tríM01.51*Viêm khớp do bệnh nhiễm virus phân loại mục khác, vùng vaiM01.52*Viêm khớp do bệnh nhiễm virus phân loại mục khác, cánh tay trênM01.53*Viêm khớp do bệnh nhiễm virus phân loại mục khác, cẳng tayM01.54*Viêm khớp do bệnh nhiễm virus phân loại mục khác, bàn tayM01.55*Viêm khớp do bệnh nhiễm virus phân loại mục khác, vùng chậu và/hoặc đùiM01.56*Viêm khớp do bệnh nhiễm virus phân loại mục khác, cẳng chânM01.57*Viêm khớp do bệnh nhiễm virus phân loại mục khác, cổ chân và/hoặc bàn chânM01.58*Viêm khớp do bệnh nhiễm virus phân loại mục khác, vị trí khácM01.59*Viêm khớp do bệnh nhiễm virus phân loại mục khác, vị trí không xác địnhM01.6*Viêm khớp do nấm (B35-B49†)M01.60*Viêm khớp do nấm (B35-B49†), nhiều vị tríM01.61*Viêm khớp do nấm (B35-B49†), vùng vaiM01.62*Viêm khớp do nấm (B35-B49†), cánh tay trênM01.63*Viêm khớp do nấm (B35-B49†), cẳng tayM01.64*Viêm khớp do nấm (B35-B49†), bàn tayM01.65*Viêm khớp do nấm (B35-B49†), vùng chậu và/hoặc đùiM01.66*Viêm khớp do nấm (B35-B49†), cẳng chânM01.67*Viêm khớp do nấm (B35-B49†), cổ chân và/hoặc bàn chânM01.68*Viêm khớp do nấm (B35-B49†), vị trí khácM01.69*Viêm khớp do nấm (B35-B49†), vị trí không xác địnhM01.8*Viêm khớp do bệnh nhiễm trùng và/hoặc ký sinh trùng khác phân loại mục khácM01.80*Viêm khớp do bệnh nhiễm trùng và/hoặc ký sinh trùng khác phân loại mục khác, nhiều vị tríM01.81*Viêm khớp do bệnh nhiễm trùng và/hoặc ký sinh trùng khác phân loại mục khác, vùng vaiM01.82*Viêm khớp do bệnh nhiễm trùng và/hoặc ký sinh trùng khác phân loại mục khác, cánh tay trênM01.83*Viêm khớp do bệnh nhiễm trùng và/hoặc ký sinh trùng khác phân loại mục khác, cẳng tayM01.84*Viêm khớp do bệnh nhiễm trùng và/hoặc ký sinh trùng khác phân loại mục khác, bàn tayM01.85*Viêm khớp do bệnh nhiễm trùng và/hoặc ký sinh trùng khác phân loại mục khác, vùng chậu và/hoặc đùiM01.86*Viêm khớp do bệnh nhiễm trùng và/hoặc ký sinh trùng khác phân loại mục khác, cẳng chânM01.87*Viêm khớp do bệnh nhiễm trùng và/hoặc ký sinh trùng khác phân loại mục khác, cổ chân và/hoặc bàn chânM01.88*Viêm khớp do bệnh nhiễm trùng và/hoặc ký sinh trùng khác phân loại mục khác, vị trí khácM01.89*Viêm khớp do bệnh nhiễm trùng và/hoặc ký sinh trùng khác phân loại mục khác, vị trí không xác định

Hỗ trợ qua Email

contact@chiaseyhoc.vn

Gọi điện hỗ trợ

+84 373 002 989

Câu hỏi thường gặp

Giải đáp thắc mắc