C44.3
U tân sinh ac tính khác ở phần khác và/hoặc không xác định ở da mặt
Skin of other and unspecified parts of face
Mã cùng nhóm
C44U tân sinh ác tính khác ở daC44.0U tân sinh ác tính khác ở da môiC44.1U tân sinh ác tính khác ở da mi mắt, bao gồm khóe mắtC44.2U tân sinh ác tính khác ở da tai và/hoặc ống tai ngoàiC44.4U tân sinh ác tính khác ở da đầu và/hoặc ở cổC44.5U tân sinh ác tính khác ở da thânC44.6U tân sinh ác tính khác ở da chi trên, bao gồm vaiC44.7U tân sinh ác tính khác ở da chi dưới, bao gồm hôngC44.8U tân sinh ác tính khác với tổn thương chồng lấn ở daC44.9U tân sinh ác tính khác ở da, vị trí không xác định