A51.3
Bệnh giang mai thứ phát ở da và/hoặc ở niêm mạc
Secondary syphilis of skin and mucous membranes
Hướng dẫn mã hóa (WHO 2019)
- Condyloma lata [u sùi phẳng; sẩn ướt] - Do giang mai: + hói [rụng tóc]† (L99.8*) + bạch biến [mất sắc tố]† (L99.8*) + đốm trắng [mảng] niêm mạc
Mã cùng nhóm
A51Bệnh giang mai sớmA51.0Bệnh giang mai sinh dục sơ nhiễmA51.1Bệnh giang mai hậu môn sơ nhiễmA51.2Bệnh giang mai sơ nhiễm ở vị trí khácA51.4Bệnh giang mai thứ phát khácA51.5Bệnh giang mai giai đoạn sớm, tiềm ẩn [Thời gian nhiễm khuẩn dưới 2 năm]A51.9Bệnh giang mai giai đoạn sớm, không xác định [Thời gian nhiễm khuẩn dưới 2 năm]