A51.0
Bệnh giang mai sinh dục sơ nhiễm
Primary genital syphilis
Hướng dẫn mã hóa (WHO 2019)
Vết loét [săng] [hạ cam] giang mai không xác định khác
Mã cùng nhóm
A51Bệnh giang mai sớmA51.1Bệnh giang mai hậu môn sơ nhiễmA51.2Bệnh giang mai sơ nhiễm ở vị trí khácA51.3Bệnh giang mai thứ phát ở da và/hoặc ở niêm mạcA51.4Bệnh giang mai thứ phát khácA51.5Bệnh giang mai giai đoạn sớm, tiềm ẩn [Thời gian nhiễm khuẩn dưới 2 năm]A51.9Bệnh giang mai giai đoạn sớm, không xác định [Thời gian nhiễm khuẩn dưới 2 năm]