Xương vừng
Os sesamoideum · Sesamoid bone
# A02.0.00.016· Thuật ngữ cơ bản· Thuật ngữ cơ bản
- Vietnamese
- Xương vừng
- English
- Sesamoid bone
- Latin
- Os sesamoideum
- TA code
- A02.0.00.016
- Body region
- Thuật ngữ cơ bản
- Organ
- Thuật ngữ cơ bản
Os sesamoideum · Sesamoid bone