(Xương đường khớp)
(Os Suturale) · (Sutural bone)
# A02.1.00.043· Thuật ngữ cơ bản· Thuật ngữ cơ bản
- Vietnamese
- (Xương đường khớp)
- English
- (Sutural bone)
- Latin
- (Os Suturale)
- TA code
- A02.1.00.043
- Body region
- Thuật ngữ cơ bản
- Organ
- Thuật ngữ cơ bản
(Os Suturale) · (Sutural bone)